Phù thũng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bệnh phù làm cho da sưng mọng lên.
Ví dụ: Cô ấy nhập viện vì phù thũng, chân nặng như đeo chì.
Nghĩa: Bệnh phù làm cho da sưng mọng lên.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà ngoại bị phù thũng nên chân sưng to, đi lại khó.
  • Mẹ đưa bé đến bác sĩ vì tay bé phù thũng sau khi bị muỗi đốt nhiều.
  • Con cá vàng chết vì bị phù thũng, bụng nó phình lên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau trận ốm dài ngày, ông cụ xuất hiện phù thũng, mắt cá chân in dấu sâu khi ấn.
  • Bệnh nhân suy thận thường dễ bị phù thũng ở mặt và chân, nhất là buổi sáng.
  • Huấn luyện viên dặn cậu bạn giảm muối để tránh phù thũng tái phát sau chấn thương.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy nhập viện vì phù thũng, chân nặng như đeo chì.
  • Những ngày thời tiết ẩm, phù thũng càng lộ rõ ở mí mắt, khiến khuôn mặt trông mệt mỏi.
  • Bác sĩ giải thích phù thũng là dấu hiệu cảnh báo, có thể liên quan tim, thận hoặc gan.
  • Sau liệu trình lợi tiểu và chế độ ăn nhạt, phù thũng rút hẳn, bước chân bỗng nhẹ tênh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bệnh phù làm cho da sưng mọng lên.
Từ đồng nghĩa:
phù nề trướng thuỷ
Từ trái nghĩa:
tiêu phù xẹp phù
Từ Cách sử dụng
phù thũng Y học, trang trọng, sắc thái trung tính, chỉ hiện tượng bệnh lý rõ rệt Ví dụ: Cô ấy nhập viện vì phù thũng, chân nặng như đeo chì.
phù nề Y học, trung tính, phổ biến hơn trong lâm sàng Ví dụ: Bệnh nhân nhập viện vì phù nề hai chi dưới.
trướng thuỷ Cổ y/Đông y, trang trọng, văn cổ Ví dụ: Bệnh nhân có chứng trướng thủy ở chân tay.
tiêu phù Đông y, chuyên môn, chỉ tình trạng phù đã hết/được giải Ví dụ: Sau điều trị, chân tay đã tiêu phù.
xẹp phù Y học, trung tính, tường thuật tiến triển bệnh Ví dụ: Sau khi dùng thuốc lợi tiểu, phù chi dưới đã xẹp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt trong các tài liệu về bệnh lý và điều trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các ngữ cảnh y khoa hoặc khi thảo luận về sức khỏe.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có kiến thức chuyên môn.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ triệu chứng khác như "sưng" hoặc "phù".
  • Khác biệt với "phù" ở chỗ "phù thũng" chỉ một tình trạng bệnh lý cụ thể.
  • Cần chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phù thũng nặng", "phù thũng mãn tính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nặng, nhẹ), động từ (bị, mắc), và các từ chỉ mức độ (rất, khá).
phù sưng viêm bệnh ốm đau u bướu mọng nhọt
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...