Phụ thân

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ; trang trọng). Cha (không dùng để tự xưng).
2.
danh từ
Cha (không dùng để tự xứng).
Ví dụ: Phụ thân cô ấy là một bác sĩ tận tâm, luôn hết lòng vì bệnh nhân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ; trang trọng). Cha (không dùng để tự xưng).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phụ thân Trang trọng, cổ kính, thường dùng trong văn viết hoặc khi nói về cha của người khác với sự tôn kính. Ví dụ:
cha Trung tính, phổ biến, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh từ thân mật đến trang trọng. Ví dụ: Cha tôi là một người rất hiền lành.
thân phụ Trang trọng, lịch sự, thường dùng trong văn viết hoặc khi nói về cha của người khác. Ví dụ: Thân phụ của anh ấy đã cống hiến cả đời cho sự nghiệp giáo dục.
mẫu thân Trang trọng, cổ kính, thường dùng trong văn viết hoặc khi nói về mẹ của người khác với sự tôn kính. Ví dụ: Mẫu thân của cô ấy là một phụ nữ đức hạnh.
mẹ Trung tính, phổ biến, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh từ thân mật đến trang trọng. Ví dụ: Mẹ tôi luôn chăm sóc gia đình chu đáo.
Nghĩa 2: Cha (không dùng để tự xứng).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phụ thân Trang trọng, lịch sự, dùng để chỉ người cha của người khác, ít mang sắc thái cổ kính hơn nghĩa 1. Ví dụ: Phụ thân cô ấy là một bác sĩ tận tâm, luôn hết lòng vì bệnh nhân.
cha Trung tính, phổ biến, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh từ thân mật đến trang trọng. Ví dụ: Cha của cô bé đã đến đón.
thân phụ Trang trọng, lịch sự, thường dùng trong văn viết hoặc khi nói về cha của người khác. Ví dụ: Thân phụ của vị khách quý đã qua đời từ lâu.
mẫu thân Trang trọng, lịch sự, dùng để chỉ người mẹ của người khác, tương ứng với 'phụ thân'. Ví dụ: Mẫu thân của anh ấy là một người phụ nữ đảm đang.
mẹ Trung tính, phổ biến, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh từ thân mật đến trang trọng. Ví dụ: Mẹ của bạn tôi rất tốt bụng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "cha" hoặc "bố".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc mang tính lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong tác phẩm văn học cổ điển hoặc khi muốn tạo không khí trang trọng, cổ kính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, kính trọng đối với người cha.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự kính trọng hoặc trong bối cảnh trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa cách.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh nhất định.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "cha" hoặc "bố" trong giao tiếp thông thường.
  • Khác biệt với "cha" ở mức độ trang trọng và cổ kính.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán Việt, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phụ thân của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ quan hệ gia đình khác hoặc tính từ chỉ phẩm chất, ví dụ: "phụ thân kính yêu".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới