Phòng bệnh

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngăn ngừa bệnh tật, giữ gìn và tăng cường sức khoẻ.
Ví dụ: Tôi đi khám định kỳ để phòng bệnh.
Nghĩa: Ngăn ngừa bệnh tật, giữ gìn và tăng cường sức khoẻ.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ dạy em rửa tay để phòng bệnh.
  • Cô y tá nhắc lớp em đeo khẩu trang để phòng bệnh.
  • Em ăn rau và tập thể dục mỗi ngày để phòng bệnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà trường tổ chức tiêm vắc-xin để phòng bệnh khi giao mùa.
  • Tự giác ngủ đủ giấc là cách đơn giản mà hiệu quả để phòng bệnh.
  • Khi bạn giữ vệ sinh cá nhân tốt, bạn đang chủ động phòng bệnh cho mình và cho bạn bè.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đi khám định kỳ để phòng bệnh.
  • Phòng bệnh bắt đầu từ những thói quen nhỏ, như uống đủ nước và vận động đều.
  • Giữa guồng quay công việc, giữ nhịp ngủ nghỉ ổn định cũng là một cách bền bỉ để phòng bệnh.
  • Khi cộng đồng cùng tiêm chủng và giữ vệ sinh, chúng ta đang dựng một tấm khiên chung để phòng bệnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngăn ngừa bệnh tật, giữ gìn và tăng cường sức khoẻ.
Từ trái nghĩa:
mắc bệnh lây bệnh phát bệnh
Từ Cách sử dụng
phòng bệnh trung tính, phổ thông, sắc thái chủ động phòng ngừa, dùng trong y tế và đời sống Ví dụ: Tôi đi khám định kỳ để phòng bệnh.
phòng ngừa trung tính, phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Cần phòng ngừa cúm mùa bằng tiêm vắc-xin.
phòng chống trung tính, hành chính–y tế; bao hàm ngăn chặn rộng Ví dụ: Địa phương đẩy mạnh phòng chống bệnh sốt xuất huyết.
ngăn ngừa trung tính, hơi sách vở; thiên về chặn trước Ví dụ: Rửa tay thường xuyên để ngăn ngừa bệnh đường ruột.
mắc bệnh trung tính; kết quả trái ngược với mục tiêu phòng bệnh Ví dụ: Không tiêm phòng, trẻ dễ mắc bệnh sởi.
lây bệnh trung tính; diễn tiến lan truyền, đối lập với ngăn ngừa Ví dụ: Đeo khẩu trang để không lây bệnh cho người khác.
phát bệnh trung tính, y khoa; chỉ trạng thái bệnh khởi phát Ví dụ: Sau khi ủ bệnh vài ngày, anh ấy bắt đầu phát bệnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các biện pháp bảo vệ sức khỏe hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu y tế, báo cáo sức khỏe cộng đồng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, hướng dẫn chăm sóc sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các biện pháp bảo vệ sức khỏe, tránh dùng khi không liên quan đến sức khỏe.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ biện pháp cụ thể như "tiêm phòng", "ăn uống lành mạnh".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chữa bệnh"; cần phân biệt rõ ràng.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là điều trị bệnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động ngăn ngừa bệnh tật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phòng bệnh cho trẻ em".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng (như "trẻ em", "người già") và trạng từ chỉ cách thức (như "hiệu quả", "tốt").