Phim truyện
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phim nghệ thuật có bố cục, dựa trên một câu chuyện hoặc trên cơ sở một tác phẩm văn học.
Ví dụ:
Tối qua tôi xem một phim truyện chuyển thể từ tiểu thuyết, nội dung khá chặt chẽ.
Nghĩa: Phim nghệ thuật có bố cục, dựa trên một câu chuyện hoặc trên cơ sở một tác phẩm văn học.
1
Học sinh tiểu học
- Tối nay cả nhà xem phim truyện kể về một cậu bé đi tìm mẹ.
- Cô giáo cho chúng em xem phim truyện chuyển từ một cuốn sách thiếu nhi.
- Em thích phim truyện vì có câu chuyện rõ ràng và nhân vật đáng nhớ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phim truyện ấy được dựng từ một tiểu thuyết, nên mạch cảm xúc rất liền lạc.
- Nhóm bạn rủ nhau ra rạp xem phim truyện trinh thám, hồi hộp mà vẫn dễ hiểu.
- Mình mê những phim truyện có nhân vật phát triển dần, chứ không chỉ cảnh đẹp.
3
Người trưởng thành
- Tối qua tôi xem một phim truyện chuyển thể từ tiểu thuyết, nội dung khá chặt chẽ.
- Một phim truyện hay không chỉ kể chuyện, mà còn gợi những lớp nghĩa về thân phận con người.
- Tôi ưu ái phim truyện hơn phim tài liệu khi muốn thư giãn, vì nó cho tôi lạc vào một thế giới được dàn dựng tinh tế.
- Có những phim truyện kinh phí nhỏ nhưng nhờ kịch bản vững, vẫn neo lại trong trí nhớ người xem.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các bộ phim có cốt truyện rõ ràng, không phải phim tài liệu hay phim ngắn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân loại phim trong các bài viết, báo cáo hoặc nghiên cứu về điện ảnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được nhắc đến khi phân tích, phê bình các tác phẩm điện ảnh có giá trị nghệ thuật cao.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành điện ảnh, truyền thông và nghiên cứu văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp khi nói về điện ảnh.
- Thường dùng trong văn viết và các cuộc thảo luận học thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, trung tính và mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến yếu tố cốt truyện và nghệ thuật của phim.
- Tránh dùng khi nói về phim tài liệu, phim ngắn hoặc phim không có cốt truyện rõ ràng.
- Thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến phân tích và đánh giá phim.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thể loại phim khác như phim tài liệu, phim ngắn.
- Khác biệt với "phim điện ảnh" ở chỗ nhấn mạnh vào yếu tố cốt truyện và nghệ thuật.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ đặc điểm của phim truyện so với các thể loại phim khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "phim" và "truyện".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một bộ phim truyện hay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (hay, nổi tiếng), động từ (xem, sản xuất), và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận