Phim trường

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi đóng phim; cũng chỉ nơi diễn ra những hoạt động của ngành điện ảnh, nói chung.
Ví dụ: Phim trường là nơi các đoàn làm phim tổ chức quay và sản xuất cảnh quay.
Nghĩa: Nơi đóng phim; cũng chỉ nơi diễn ra những hoạt động của ngành điện ảnh, nói chung.
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng em được tham quan phim trường, thấy cảnh nhà cửa dựng bằng bìa gỗ.
  • Chú đạo diễn dẫn cả đoàn đi vòng quanh phim trường để giới thiệu máy quay.
  • Bạn em ước mơ được đứng trên phim trường làm diễn viên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngày thực tập, chúng tớ bước vào phim trường và ngỡ ngàng vì mọi thứ khác hẳn trên màn ảnh.
  • Ở phim trường, một con hẻm nghèo có thể được dựng chỉ trong buổi sáng.
  • Phim trường hôm ấy nhộn nhịp: diễn viên hóa trang, ánh đèn bật sáng như ban ngày.
3
Người trưởng thành
  • Phim trường là nơi các đoàn làm phim tổ chức quay và sản xuất cảnh quay.
  • Đứng giữa phim trường, tôi hiểu rằng mỗi giây trên màn ảnh là hàng giờ lao động phía sau.
  • Phim trường không chỉ có hào quang; đó còn là mồ hôi, tiếng hô dứt khoát và những cảnh quay lặp đi lặp lại.
  • Đôi khi, một góc phim trường im ắng hơn cả rạp chiếu, nơi câu chuyện thật sự được lắp ghép từ những mảnh vụn ánh sáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nơi đóng phim; cũng chỉ nơi diễn ra những hoạt động của ngành điện ảnh, nói chung.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phim trường Trung tính, chuyên ngành điện ảnh, dùng để chỉ địa điểm cụ thể hoặc tổng thể các cơ sở sản xuất phim. Ví dụ: Phim trường là nơi các đoàn làm phim tổ chức quay và sản xuất cảnh quay.
trường quay Trung tính, chuyên ngành điện ảnh, dùng để chỉ khu vực cụ thể để ghi hình. Ví dụ: Cảnh quay cuối cùng được thực hiện tại trường quay số 3.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về công việc của diễn viên, đạo diễn hoặc các hoạt động liên quan đến sản xuất phim.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về ngành công nghiệp điện ảnh, báo cáo sản xuất phim hoặc nghiên cứu về nghệ thuật điện ảnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có chủ đề liên quan đến điện ảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành điện ảnh, truyền hình và các tài liệu hướng dẫn sản xuất phim.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về địa điểm cụ thể nơi diễn ra hoạt động quay phim.
  • Tránh dùng khi không liên quan đến ngành điện ảnh hoặc truyền hình.
  • Không có nhiều biến thể, thường được hiểu rõ trong ngữ cảnh điện ảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trường quay" nhưng "phim trường" thường chỉ nơi rộng lớn hơn, bao gồm nhiều hoạt động khác nhau.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái", "nơi"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phim trường lớn", "phim trường nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nổi tiếng), động từ (xây dựng, tham quan), và lượng từ (một, nhiều).
phim điện ảnh đạo diễn diễn viên kịch bản studio rạp khán giả ngôi sao trường quay
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...