Phè phỡn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Lối sống ăn uống chơi bời) thoả thuê một cách phung phí, phóng túng, chỉ để hưởng lạc.
Ví dụ: Ông ấy sống phè phỡn, chỉ chăm chăm hưởng lạc.
Nghĩa: (Lối sống ăn uống chơi bời) thoả thuê một cách phung phí, phóng túng, chỉ để hưởng lạc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy không nên sống phè phỡn, chỉ lo ăn chơi mà quên học.
  • Anh chàng trong truyện tiêu tiền phè phỡn nên cuối cùng chẳng còn gì.
  • Cậu bé thấy người kia sống phè phỡn, ngày nào cũng tiệc tùng linh đình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ta quen tiêu xài phè phỡn, coi mỗi bữa tiệc như cách chứng tỏ mình.
  • Có người sống phè phỡn, chạy theo vui thú trước mắt và bỏ mặc trách nhiệm.
  • Nhân vật phản diện phè phỡn giữa rượu thịt, trong khi người khác đang chật vật mưu sinh.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy sống phè phỡn, chỉ chăm chăm hưởng lạc.
  • Phè phỡn một thời, cô mới chợt nhận ra túi rỗng và lòng cũng rỗng.
  • Họ tụ tập phè phỡn đêm này qua đêm khác, như thể ngày mai không tồn tại.
  • Không ít kẻ phè phỡn trên mồ hôi của người khác, rồi tự gọi đó là biết sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc miêu tả lối sống của ai đó một cách tiêu cực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính phê phán xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh sống xa hoa, phóng túng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ phê phán, tiêu cực về lối sống.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích lối sống xa hoa, phóng túng của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hưởng thụ, ăn chơi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với các từ chỉ sự hưởng thụ khác nhưng "phè phỡn" mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc hành động của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "sống phè phỡn", "ăn uống phè phỡn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc hành động, ví dụ: "cuộc sống phè phỡn", "lối sống phè phỡn".