Phệ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Béo đến mức bụng chảy xệ xuống.
Ví dụ: Anh ấy khá phệ, mặc sơ mi phải nới thêm khuy.
Nghĩa: Béo đến mức bụng chảy xệ xuống.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú chó nhà em phệ, chạy một lúc là thở hổn hển.
  • Bụng chú mèo phệ nên lúc đi lắc lư rất buồn cười.
  • Bác gấu trong truyện trông phệ, ôm bụng mà cười khì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chú bảo vệ hơi phệ, áo đồng phục căng ở phần bụng.
  • Sau Tết, anh họ tôi phệ ra thấy rõ vì toàn ăn bánh chưng.
  • Ông chủ quán phệ, bước đi chậm rãi nhưng nói chuyện rất vui.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy khá phệ, mặc sơ mi phải nới thêm khuy.
  • Có người phệ vì bữa tối lúc nào cũng muộn và no nê.
  • Cái bụng phệ là dấu vết của những buổi nhậu dài và những lời hứa tập luyện bị trì hoãn.
  • Giữa đám đông, dáng phệ của ông ta tương phản với bộ vest may khéo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ngoại hình một cách hài hước hoặc châm biếm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống thân mật hoặc không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một cách hài hước về ngoại hình.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ lịch sự.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu dùng không đúng ngữ cảnh, có thể bị coi là thiếu tôn trọng.
  • Khác biệt với từ "béo" ở chỗ nhấn mạnh vào hình ảnh bụng chảy xệ.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất phệ", "quá phệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
béo mập béo phì béo núc béo tròn béo ú béo múp béo ị béo quay béo trục trục
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...