Béo quay

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Béo đến mức trông như tròn xoay ra.
Ví dụ: Dạo này công việc ít vận động, tôi thấy mình béo quay ra.
Nghĩa: Béo đến mức trông như tròn xoay ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé ăn nhiều nên trông béo quay.
  • Con lợn nhà bà ngoại béo quay, đi lại nặng nề.
  • Bạn gấu bông của em tròn xoe, béo quay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau kỳ nghỉ hè, trông cậu ấy béo quay ra, chắc ăn uống thả ga lắm.
  • Chú chó cưng của cô giáo béo quay, mỗi lần chạy là cả người rung rinh.
  • Nhìn anh chàng vận động viên ngày xưa giờ béo quay, khó mà nhận ra.
3
Người trưởng thành
  • Dạo này công việc ít vận động, tôi thấy mình béo quay ra.
  • Sau nhiều năm làm việc văn phòng, anh ấy đã béo quay, vóc dáng không còn được như xưa.
  • Nhìn những bức ảnh cũ, tôi không khỏi bật cười khi thấy mình từng béo quay như một quả bóng.
  • Cô ấy từng rất mảnh mai, nhưng giờ đây, cuộc sống thoải mái đã khiến cô béo quay, trông phúc hậu hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Béo đến mức trông như tròn xoay ra.
Từ đồng nghĩa:
béo tròn mập ú
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
béo quay Diễn tả mức độ béo rất cao, khiến cơ thể trông tròn trịa, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Dạo này công việc ít vận động, tôi thấy mình béo quay ra.
béo tròn Trung tính, miêu tả hình dáng tròn trịa do béo. Ví dụ: Đứa bé béo tròn trông rất đáng yêu.
mập ú Khẩu ngữ, miêu tả người hoặc vật béo mập, tròn trịa, thường có sắc thái thân mật, đôi khi hơi bông đùa. Ví dụ: Con mèo mập ú nằm ườn ra sưởi nắng.
gầy Trung tính, miêu tả người hoặc vật có ít thịt, xương lộ rõ. Ví dụ: Anh ấy trông gầy đi nhiều sau trận ốm.
gầy gò Miêu tả người hoặc vật rất gầy, thường có vẻ yếu ớt, thiếu sức sống. Ví dụ: Thân hình gầy gò của cô ấy khiến mọi người lo lắng.
ốm Trung tính, khẩu ngữ, miêu tả người hoặc vật có thân hình không mập, ít thịt. Ví dụ: Con chó nhà tôi dạo này ốm quá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả một người hoặc động vật có thân hình rất tròn trịa, thường mang tính hài hước hoặc thân mật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất giải trí hoặc miêu tả sinh động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, hài hước hoặc nhấn mạnh đặc điểm ngoại hình của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái hài hước, thân mật, không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một cách hài hước, thân thiện về ngoại hình tròn trịa.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ phép lịch sự.
  • Thường dùng trong các câu chuyện, miêu tả đời thường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không cảm nhận được sắc thái hài hước.
  • Khác với "béo phì" ở chỗ "béo quay" mang tính miêu tả hình ảnh hơn là tình trạng sức khỏe.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mối quan hệ với người được miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất béo quay", "béo quay như quả bóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ đối tượng như "người", "con lợn".