Béo núc
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Béo đến mức căng tròn, trông như đầy những thịt.
Ví dụ:
Sau khi sinh, cô ấy trông béo núc hơn hẳn.
Nghĩa: Béo đến mức căng tròn, trông như đầy những thịt.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé béo núc trông rất đáng yêu.
- Con lợn đất của bạn An béo núc.
- Chú mèo nhà em béo núc, lông mượt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau kỳ nghỉ hè, trông cậu ấy béo núc ra, chắc ăn nhiều lắm.
- Nhờ được chăm sóc cẩn thận, cây bí trong vườn đã cho ra những quả béo núc.
- Hình ảnh những em bé béo núc, má phúng phính luôn mang lại cảm giác bình yên.
3
Người trưởng thành
- Sau khi sinh, cô ấy trông béo núc hơn hẳn.
- Sự béo núc của những đứa trẻ nông thôn thường là dấu hiệu của cuộc sống đủ đầy, ấm no.
- Dù thân hình béo núc, anh ấy vẫn rất nhanh nhẹn và hoạt bát trong công việc.
- Nhìn những chùm nho béo núc trĩu cành, người nông dân không khỏi mỉm cười mãn nguyện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Béo đến mức căng tròn, trông như đầy những thịt.
Từ đồng nghĩa:
béo múp béo ú
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| béo núc | Miêu tả sự béo phì ở mức độ cao, căng đầy, thường dùng cho trẻ em, con vật hoặc đôi khi có sắc thái hơi tiêu cực khi dùng cho người lớn. Ví dụ: Sau khi sinh, cô ấy trông béo núc hơn hẳn. |
| béo múp | Trung tính, miêu tả sự mũm mĩm, đầy đặn, thường dùng cho trẻ em, con vật. Ví dụ: Con mèo béo múp nằm ườn ra sưởi nắng. |
| béo ú | Khẩu ngữ, miêu tả sự béo phì, thường có sắc thái hơi tiêu cực hoặc trêu chọc. Ví dụ: Anh ta béo ú, đi lại nặng nề. |
| gầy | Trung tính, miêu tả thân hình thiếu thịt, xương xẩu. Ví dụ: Anh ấy gầy đi nhiều sau trận ốm. |
| ốm | Trung tính, miêu tả thân hình thiếu cân, hoặc có thể kèm nghĩa bệnh tật. Ví dụ: Cô bé trông ốm yếu sau khi bị sốt. |
| khẳng khiu | Miêu tả thân hình gầy gò, xương xẩu, thường có sắc thái tiêu cực hoặc thương cảm. Ví dụ: Đứa bé trông khẳng khiu vì thiếu ăn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả một cách thân mật, hài hước về người hoặc động vật có thân hình tròn trịa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường mang sắc thái hài hước hoặc trìu mến.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một cách thân thiện, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi miêu tả người mà có thể gây tổn thương.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức, giữa bạn bè hoặc gia đình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không cảm nhận được sắc thái hài hước hoặc trìu mến.
- Khác biệt với từ "béo phì" ở chỗ "béo núc" không mang ý nghĩa tiêu cực về sức khỏe.
- Cần chú ý ngữ cảnh và mối quan hệ với người nghe để tránh gây khó chịu.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất béo núc", "béo núc như heo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (trẻ con, con lợn), phó từ (rất, quá), và các từ so sánh (như, tựa).

Danh sách bình luận