Phê duyệt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xem xét và đồng ý thông qua những văn bản, dự thảo... do cấp dưới trình lên.
Ví dụ: Giám đốc đã phê duyệt kế hoạch ngân sách quý tới.
Nghĩa: Xem xét và đồng ý thông qua những văn bản, dự thảo... do cấp dưới trình lên.
1
Học sinh tiểu học
  • Hiệu trưởng phê duyệt kế hoạch tham quan của lớp em.
  • Cô hiệu phó đã phê duyệt danh sách nhận phần thưởng.
  • Chú chủ tịch phê duyệt dự án sửa sân chơi của trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban giám hiệu phê duyệt đề án câu lạc bộ sách sau khi xem kỹ nội dung.
  • Phòng đào tạo chỉ phê duyệt thời khóa biểu mới khi các tổ chuyên môn thống nhất.
  • Ủy ban phê duyệt phương án trồng cây, kèm theo yêu cầu bảo vệ môi trường.
3
Người trưởng thành
  • Giám đốc đã phê duyệt kế hoạch ngân sách quý tới.
  • Trưởng phòng chỉ phê duyệt hồ sơ khi đủ chữ ký và biên bản nghiệm thu.
  • Khoản tài trợ được phê duyệt sau vòng thẩm định rủi ro khá chặt chẽ.
  • Anh ấy đợi văn bản phê duyệt để kịp khởi động hợp đồng ngay trong tuần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xem xét và đồng ý thông qua những văn bản, dự thảo... do cấp dưới trình lên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phê duyệt Trang trọng, hành chính, chỉ việc cấp trên xem xét và chấp thuận chính thức một đề xuất, văn bản từ cấp dưới. Ví dụ: Giám đốc đã phê duyệt kế hoạch ngân sách quý tới.
duyệt Trang trọng, trung tính, dùng trong văn bản hành chính, giao tiếp công việc. Ví dụ: Hồ sơ xin cấp phép đã được duyệt.
chấp thuận Trang trọng, trung tính, dùng trong văn bản hành chính, giao tiếp công việc. Ví dụ: Đề nghị của phòng ban đã được chấp thuận.
từ chối Trung tính, trực tiếp, dùng trong nhiều ngữ cảnh chính thức và đời thường. Ví dụ: Yêu cầu tăng lương đã bị từ chối.
bác bỏ Trang trọng, mạnh mẽ, thường dùng trong văn bản, tranh luận, quyết định chính thức. Ví dụ: Dự thảo đã bị bác bỏ vì không phù hợp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, báo cáo, hoặc thông báo chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực quản lý, tài chính, và pháp lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự đồng ý chính thức từ cấp trên.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các danh từ như "dự án", "kế hoạch", "văn bản".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chấp thuận", nhưng "phê duyệt" mang tính chính thức hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phê duyệt kế hoạch", "phê duyệt dự án".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ văn bản, dự thảo, ví dụ: "kế hoạch", "dự án".