Phát mại
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đem bán công khai.
Ví dụ:
Cửa hàng phát mại lô hàng tồn để giải phóng kho.
Nghĩa: Đem bán công khai.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà kho cũ được phát mại để lấy tiền sửa trường.
- Thư viện phát mại sách hỏng với giá rẻ cho học sinh.
- Hợp tác xã phát mại nông cụ đã cũ ở sân ủy ban.
2
Học sinh THCS – THPT
- Do xuống cấp, khu nhà tập thể được phát mại cho người dân quan tâm.
- Xã thông báo sẽ phát mại lô đất bỏ hoang theo đúng quy định.
- Ngân hàng phát mại chiếc ô tô thế chấp để thu hồi nợ.
3
Người trưởng thành
- Cửa hàng phát mại lô hàng tồn để giải phóng kho.
- Khi dòng tiền cạn, họ buộc phải phát mại tài sản để duy trì hoạt động.
- Tin rao phát mại căn hộ khiến cư dân xôn xao, vừa tiếc vừa lo.
- Anh ấy nói thẳng: nếu thương vụ đổ bể, công ty sẽ phát mại máy móc để trả lương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, thông báo liên quan đến việc bán tài sản công khai.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, bất động sản khi nói về việc bán tài sản để thu hồi nợ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính thông báo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc bán tài sản công khai theo quy định pháp luật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "bán đấu giá" nếu cần diễn đạt tương tự trong ngữ cảnh thông thường.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bán đấu giá" nhưng "phát mại" thường liên quan đến việc bán tài sản để thu hồi nợ.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh pháp lý khi sử dụng từ này để tránh hiểu sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phát mại tài sản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị bán như "tài sản", "hàng hóa".

Danh sách bình luận