Phân hạch

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Hạt nhân nguyên tử) vỡ ra, thường thành hai mảnh lớn, giải phóng neutron và toả ra nhiều năng lượng.
Ví dụ: Phân hạch là quá trình một hạt nhân nặng vỡ thành hai mảnh và giải phóng năng lượng.
Nghĩa: (Hạt nhân nguyên tử) vỡ ra, thường thành hai mảnh lớn, giải phóng neutron và toả ra nhiều năng lượng.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong lò phản ứng, một hạt nhân có thể phân hạch và tỏa ra nhiều năng lượng.
  • Khi phân hạch xảy ra, hạt nhân vỡ thành hai phần lớn hơn.
  • Cô giáo nói phân hạch làm nảy sinh thêm các hạt neutron nhỏ xíu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phản ứng phân hạch trong nhà máy điện hạt nhân tạo ra nhiệt để đun sôi nước.
  • Khi một neutron bắn trúng hạt nhân nặng, nó có thể kích hoạt phân hạch dây chuyền.
  • Trong thí nghiệm mô phỏng, chúng em thấy phân hạch giải phóng năng lượng rất lớn so với khối lượng vật chất.
3
Người trưởng thành
  • Phân hạch là quá trình một hạt nhân nặng vỡ thành hai mảnh và giải phóng năng lượng.
  • Trong lịch sử năng lượng, phân hạch vừa mở ra nguồn điện khổng lồ vừa đặt ra bài toán an toàn khó lường.
  • Một neutron lạc đạn có thể châm ngòi cho cả chuỗi phân hạch, như một sợi dây dẫn cháy nhanh qua khối nhiên liệu.
  • Nhìn vào biểu đồ năng lượng liên kết, ta hiểu vì sao phân hạch lại “lãi” năng lượng đến vậy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu về vật lý hạt nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong vật lý hạt nhân và kỹ thuật năng lượng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, mang tính khoa học và kỹ thuật cao.
  • Thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các quá trình hạt nhân trong vật lý hoặc kỹ thuật năng lượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi giao tiếp thông thường.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản trong các tài liệu khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong vật lý hạt nhân như "phân rã".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phân hạch nhanh", "phân hạch chậm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ hạt nhân, trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian, ví dụ: "hạt nhân phân hạch", "phân hạch ngay lập tức".
phân rã phân tách chia tách tách rời vỡ nứt tan rã hạt nhân nguyên tử
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...