Phản diện
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(dùng phụ sau d.). Mặt trái, có nhiều yếu tố tiêu cực, nêu lên để phê phán, để kích trong tác phẩm văn học - nghệ thuật; trái với chính diện.
Ví dụ:
Nhân vật phản diện là đối trọng của chính diện trong tác phẩm.
Nghĩa: (dùng phụ sau d.). Mặt trái, có nhiều yếu tố tiêu cực, nêu lên để phê phán, để kích trong tác phẩm văn học - nghệ thuật; trái với chính diện.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện tranh, nhân vật phản diện thường bày mưu hãm hại bạn tốt.
- Cô giáo bảo phản diện là phía xấu của câu chuyện để chúng mình nhận ra điều không nên làm.
- Phim hoạt hình có phản diện tham lam, cuối cùng bị vạch mặt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong tiểu thuyết, phản diện đại diện cho tham vọng ích kỷ, đối lập với lý tưởng của nhân vật chính.
- Đạo diễn khắc họa phản diện bằng ánh sáng tối và lời thoại sắc lạnh.
- Khi phân tích truyện, mình chỉ ra phản diện để hiểu thông điệp phê phán của tác giả.
3
Người trưởng thành
- Nhân vật phản diện là đối trọng của chính diện trong tác phẩm.
- Phản diện không chỉ làm ác; đôi khi họ phơi bày những lỗ hổng đạo đức của cả xã hội.
- Tác giả dùng phản diện như tấm gương tối, soi rõ bi kịch của thời đại.
- Một phản diện có chiều sâu sẽ khiến câu chuyện bớt trắng đen và chạm vào trải nghiệm người đọc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (dùng phụ sau d.). Mặt trái, có nhiều yếu tố tiêu cực, nêu lên để phê phán, để kích trong tác phẩm văn học - nghệ thuật; trái với chính diện.
Từ đồng nghĩa:
kẻ ác vai ác
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phản diện | Chỉ nhân vật hoặc khía cạnh tiêu cực, đối lập trong tác phẩm nghệ thuật, mang sắc thái phê phán, trung tính. Ví dụ: Nhân vật phản diện là đối trọng của chính diện trong tác phẩm. |
| kẻ ác | Trung tính, thường dùng để chỉ người có hành vi xấu, gây hại, đặc biệt trong truyện kể. Ví dụ: Hắn ta đóng vai kẻ ác trong vở kịch này. |
| vai ác | Trung tính, dùng trong lĩnh vực sân khấu, điện ảnh để chỉ nhân vật có tính cách xấu, đối lập với vai chính diện. Ví dụ: Cô ấy thường được giao vai ác vì diễn xuất rất đạt. |
| chính diện | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh văn học, nghệ thuật để chỉ nhân vật hoặc khía cạnh tích cực, đối lập với phản diện. Ví dụ: Nhân vật chính diện luôn đại diện cho cái thiện và công lý. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài phân tích văn học, nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để chỉ nhân vật hoặc yếu tố tiêu cực trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ những yếu tố cần phê phán.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn chỉ ra mặt tiêu cực của một vấn đề hoặc nhân vật trong tác phẩm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi không có yếu tố nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chính diện"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng để chỉ người hoặc sự việc ngoài bối cảnh văn học, nghệ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhân vật phản diện", "vai phản diện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các từ chỉ định như "một", "nhiều".
