Phản chiến

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chống lại, không tham gia vào hành động chiến tranh phi nghĩa (thường nói về bình linh).
Ví dụ: Anh ấy phản chiến, dứt khoát không nhập cuộc trong một cuộc chiến phi nghĩa.
Nghĩa: Chống lại, không tham gia vào hành động chiến tranh phi nghĩa (thường nói về bình linh).
1
Học sinh tiểu học
  • Anh trai nói mình phản chiến, không muốn cầm súng bắn ai.
  • Chú bộ đội quyết định phản chiến vì không muốn làm hại người vô tội.
  • Bác ấy phản chiến, xin rời khỏi đơn vị để không đi đánh nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh lính viết thư nói sẽ phản chiến vì không muốn trở thành công cụ của một cuộc chiến sai trái.
  • Trước cảnh làng bị tàn phá, nhiều binh sĩ chọn phản chiến để giữ lương tâm trong sạch.
  • Nghe lệnh bắn vào dân, anh ta đứng dậy phản chiến, từ chối làm theo mệnh lệnh vô nhân đạo.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy phản chiến, dứt khoát không nhập cuộc trong một cuộc chiến phi nghĩa.
  • Đến khi chứng kiến máu đổ, anh quyết định phản chiến, coi đó là cách duy nhất giữ lại phần người trong mình.
  • Trong phiên họp kín, vài sĩ quan kín đáo phản chiến, không muốn tiếp tay cho guồng máy bạo lực.
  • Bị lương tâm dằn vặt, anh phản chiến và chọn đối thoại thay cho tiếng súng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi thảo luận về các vấn đề chính trị, xã hội liên quan đến chiến tranh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết phân tích, bình luận về chiến tranh và hòa bình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện quan điểm, tư tưởng của nhân vật hoặc tác giả về chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực đối với chiến tranh, thường mang sắc thái phê phán.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật với phong cách nghiêm túc, sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ quan điểm chống lại chiến tranh hoặc kêu gọi hòa bình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh ủng hộ chiến tranh hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ thể hiện quan điểm chính trị, xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "chống chiến tranh" nhưng "phản chiến" nhấn mạnh hơn vào việc không tham gia.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực không mong muốn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phản chiến mạnh mẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "binh lính"), phó từ (như "mạnh mẽ"), hoặc trạng từ chỉ mức độ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...