Phàm ăn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ăn nhiều và ăn được nhiều thứ, nhiều loại thức ăn.
Ví dụ: Anh ta phàm ăn, gặp món gì cũng xơi.
Nghĩa: Ăn nhiều và ăn được nhiều thứ, nhiều loại thức ăn.
1
Học sinh tiểu học
  • Nó rất phàm ăn, cứ thấy món gì cũng muốn nếm.
  • Em trai phàm ăn nên bát cơm nào cũng vét sạch.
  • Bạn ấy phàm ăn, hễ có bánh trái là ăn liền.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy phàm ăn, đi qua quầy nào trong hội chợ ẩm thực cũng ghé lại.
  • Vì phàm ăn, bạn Minh luôn thử hết thực đơn quán mới mở.
  • Ít ai biết cô bạn nhỏ nhắn ấy phàm ăn, món mặn món ngọt đều không bỏ qua.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta phàm ăn, gặp món gì cũng xơi.
  • Cái bụng phàm ăn khiến tôi lạc vào mọi quán ven đường, như bị mùi thơm dắt tay.
  • Phàm ăn quá, cô tự trêu mình: cái lưỡi tò mò hơn cả đôi chân.
  • Có người bảo phàm ăn là tật, tôi nghĩ đó chỉ là tình yêu nồng hậu dành cho món ngon.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ăn nhiều và ăn được nhiều thứ, nhiều loại thức ăn.
Từ đồng nghĩa:
háu ăn tham ăn ham ăn
Từ trái nghĩa:
kén ăn biếng ăn
Từ Cách sử dụng
phàm ăn Tiêu cực, chỉ sự ăn uống quá độ, không kén chọn, thường mang ý chê bai. Ví dụ: Anh ta phàm ăn, gặp món gì cũng xơi.
háu ăn Tiêu cực, chỉ sự thèm ăn, ăn uống vồ vập, không kìm chế. Ví dụ: Thằng bé háu ăn, thấy gì cũng muốn thử.
tham ăn Tiêu cực, chỉ sự ham muốn ăn uống quá mức, thường dẫn đến ăn nhiều. Ví dụ: Cô ấy tham ăn nên không giữ được dáng.
ham ăn Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự yêu thích ăn uống quá mức, thường ăn nhiều. Ví dụ: Con bé ham ăn nên cứ đòi mẹ mua đồ ăn vặt.
kén ăn Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự chọn lựa kỹ càng, khó tính trong ăn uống. Ví dụ: Trẻ con kén ăn thường khó nuôi.
biếng ăn Tiêu cực, chỉ sự không muốn ăn, ăn ít hoặc không có cảm giác thèm ăn. Ví dụ: Người ốm thường biếng ăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thói quen ăn uống của ai đó một cách thân mật hoặc hài hước.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hài hước hoặc thân mật khi nói về thói quen ăn uống.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một cách thân mật về thói quen ăn uống của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc hài hước.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tham ăn" nhưng "phàm ăn" thường không mang nghĩa tiêu cực.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy phàm ăn."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc động vật, ví dụ: "người phàm ăn", "con vật phàm ăn".
háu ăn tham ăn ăn tạp ăn khoẻ ham ăn ngấu nghiến ngốn tọng háu đói kén ănư,
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...