Phá án

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Toà án cấp trên) huỷ một bản án do toà án cấp dưới đã xử chung thẩm và yêu cầu toà án đó xét lại.
2.
động từ
Kết thúc quá trình điều tra bí mật về một vụ án, sau khi đã làm rõ đối tượng và các tình tiết của vụ án.
Ví dụ: Cơ quan điều tra đã phá án sau thời gian dài mật phục.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Toà án cấp trên) huỷ một bản án do toà án cấp dưới đã xử chung thẩm và yêu cầu toà án đó xét lại.
Từ đồng nghĩa:
huỷ án
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phá án Pháp lý, trang trọng, chỉ hành động của cơ quan tư pháp cấp cao. Ví dụ:
huỷ án Pháp lý, trang trọng, trung tính, chỉ hành động của tòa án cấp trên. Ví dụ: Tòa án cấp cao đã hủy án sơ thẩm và yêu cầu điều tra lại.
y án Pháp lý, trang trọng, trung tính, chỉ hành động của tòa án cấp trên. Ví dụ: Hội đồng xét xử đã y án sơ thẩm.
Nghĩa 2: Kết thúc quá trình điều tra bí mật về một vụ án, sau khi đã làm rõ đối tượng và các tình tiết của vụ án.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tắc án
Từ Cách sử dụng
phá án Nghiệp vụ công an, điều tra, chỉ sự thành công trong việc làm sáng tỏ vụ việc. Ví dụ: Cơ quan điều tra đã phá án sau thời gian dài mật phục.
tắc án Nghiệp vụ, trung tính, chỉ tình trạng không giải quyết được, bị đình trệ. Ví dụ: Nhiều vụ án phức tạp vẫn còn tắc án do thiếu bằng chứng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo liên quan đến pháp luật và tư pháp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong tiểu thuyết trinh thám, phim ảnh về điều tra tội phạm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật, tư pháp và điều tra tội phạm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào tính chính xác và khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi nói về việc kết thúc điều tra một vụ án hoặc huỷ bản án để xét xử lại.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật hoặc điều tra.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ chuyên ngành khác trong lĩnh vực tư pháp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "giải quyết vụ án" hoặc "xét xử".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh pháp lý để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảnh sát phá án".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (cảnh sát, thám tử) và danh từ chỉ vụ án (vụ án, vụ việc).
điều tra khám phá làm rõ kết luận xử lý truy bắt bắt giữ thẩm vấn khởi tố án lệ

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...