Óp

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không chắc thịt, không mấy hoặc lép, teo.
Ví dụ: Mẻ đậu phộng năm nay óp, nhân nhỏ và khô.
Nghĩa: Không chắc thịt, không mấy hoặc lép, teo.
1
Học sinh tiểu học
  • Quả ngô này óp, hạt không đầy.
  • Bắp chuối óp nên mẹ không chọn.
  • Trái cam nhìn đẹp mà bóp thấy óp, không có nhiều nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hạt lúa bị sâu nên óp, xay ra gạo rất ít.
  • Trái bưởi để lâu bị óp, vỏ phồng mà ruột xẹp.
  • Bắp ngô trông vàng ươm nhưng hạt óp, ăn không bùi.
3
Người trưởng thành
  • Mẻ đậu phộng năm nay óp, nhân nhỏ và khô.
  • Nắng gắt kéo dài làm trái cà phê óp, thu hoạch sụt thấy rõ.
  • Tưởng trúng mùa, ai dè trái điều óp, vườn thơm mà kho còn vơi.
  • Nhìn chùm nho óp, tôi nhớ lời dặn: đừng để vườn khát nước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không chắc thịt, không mấy hoặc lép, teo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đầy đặn săn chắc mập
Từ Cách sử dụng
óp Diễn tả trạng thái thiếu đầy đặn, săn chắc, thường mang sắc thái tiêu cực, miêu tả sự suy giảm hoặc kém phát triển. Ví dụ: Mẻ đậu phộng năm nay óp, nhân nhỏ và khô.
lép Trung tính, miêu tả sự thiếu đầy đặn, thường dùng cho vật thể hoặc bộ phận cơ thể. Ví dụ: Hạt lúa lép không có gạo bên trong.
teo Trung tính đến tiêu cực, miêu tả sự co lại, nhỏ đi do bệnh tật, thiếu dinh dưỡng hoặc lão hóa. Ví dụ: Cánh tay anh ấy bị teo lại sau tai nạn.
tóp Trung tính đến tiêu cực, miêu tả sự hóp vào, lõm vào, thường do thiếu chất hoặc bệnh tật. Ví dụ: Khuôn mặt anh ấy tóp đi vì ốm.
đầy đặn Tích cực, miêu tả sự đầy đủ, tròn trịa, khỏe mạnh. Ví dụ: Cô ấy có một thân hình đầy đặn.
săn chắc Tích cực, miêu tả cơ bắp hoặc cơ thể có độ đàn hồi tốt, không lỏng lẻo. Ví dụ: Sau khi tập gym, cơ bắp anh ấy trở nên săn chắc hơn.
mập Trung tính, miêu tả cơ thể có nhiều thịt, đầy đặn. Ví dụ: Đứa bé trông rất mập mạp và khỏe mạnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng của trái cây hoặc cơ thể người, ví dụ như "quả này óp quá".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả hình ảnh, tạo cảm giác chân thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu hụt hoặc không đạt yêu cầu.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trái cây hoặc cơ thể người không đạt tiêu chuẩn về độ đầy đặn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần miêu tả chính xác về mặt kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lép" nhưng "óp" thường chỉ sự thiếu hụt rõ rệt hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu tế nhị.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "quả óp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (quả, trái) hoặc phó từ chỉ mức độ (rất, hơi).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...