Ổng
Nghĩa & Ví dụ
đại từ
(phương ngữ; khẩu ngữ) Ông (đã nói đến) ấy.
Ví dụ:
Ổng nói sẽ tới đúng giờ.
Nghĩa: (phương ngữ; khẩu ngữ) Ông (đã nói đến) ấy.
1
Học sinh tiểu học
- Ổng mới cho tụi con kẹo.
- Nãy ổng cười với con ngoài sân.
- Chiều nay ổng qua nhà mình chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe nói ổng quyết định dời lịch họp sang mai.
- Tụi nhỏ thấy ổng bước vô lớp là im re liền.
- Bữa đó ổng kể chuyện hồi trẻ, ai cũng chăm chú nghe.
3
Người trưởng thành
- Ổng nói sẽ tới đúng giờ.
- Có lúc ổng nóng tính, nhưng làm việc rất thẳng thắn.
- Tôi nhắn tin xin lỗi, ổng chỉ trả lời bằng một cái gật đầu ngoài quán.
- Nói chuyện với ổng, tôi hiểu vì sao nhiều người quý mến ổng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ; khẩu ngữ) Ông (đã nói đến) ấy.
Từ đồng nghĩa:
ông ấy
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ổng | Phương ngữ miền Nam, khẩu ngữ, thân mật, dùng để chỉ người đàn ông lớn tuổi hoặc có địa vị được nhắc đến. Ví dụ: Ổng nói sẽ tới đúng giờ. |
| ông ấy | Trung tính, phổ biến toàn quốc, trang trọng hơn 'ổng', dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Ông ấy là người rất đáng kính. |
| bả | Phương ngữ miền Nam, khẩu ngữ, thân mật, dùng để chỉ người phụ nữ lớn tuổi hoặc có địa vị được nhắc đến. Ví dụ: Bả đang ngồi đợi ở ngoài. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức, đặc biệt ở miền Nam Việt Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện ngôn ngữ đời thường của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không trang trọng, phù hợp với bối cảnh giao tiếp không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giao tiếp với người quen, bạn bè hoặc trong gia đình.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi viết văn bản chính thức.
- Thường chỉ dùng ở miền Nam Việt Nam, có thể gây khó hiểu cho người từ vùng khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ông" trong các bối cảnh không chính thức.
- Không nên dùng trong văn bản viết trừ khi muốn thể hiện ngôn ngữ địa phương.
- Chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Đại từ, thường làm chủ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu; có thể làm trung tâm của cụm chủ ngữ, ví dụ: "Ổng đi rồi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc tính từ, ví dụ: "Ổng nói", "Ổng cao."

Danh sách bình luận