Ốm nghén
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái cơ thể mệt nhọc, khó chịu, trong thời kì có nghén.
Ví dụ:
Cô ấy ốm nghén nên làm việc chậm lại.
Nghĩa: Ở trạng thái cơ thể mệt nhọc, khó chịu, trong thời kì có nghén.
1
Học sinh tiểu học
- Cô ấy ốm nghén nên hay mệt và muốn nằm nghỉ.
- Mẹ bạn Lan ốm nghén nên ngửi mùi cơm là khó chịu.
- Dì em ốm nghén, sáng dậy là buồn nôn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị họ mình ốm nghén, chỉ cần nghe mùi nước rửa chén cũng chóng mặt.
- Mẹ bạn Minh ốm nghén nên đang kiêng đi xa để đỡ mệt.
- Chị lớp bên ốm nghén, ăn uống thất thường nên mặt tái đi.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy ốm nghén nên làm việc chậm lại.
- Từ ngày ốm nghén, nàng nhạy mùi đến mức gió thoảng qua bếp cũng khiến dạ dày cuộn lên.
- Chị ốm nghén, thay vì thèm đủ thứ lại chỉ chịu được cháo loãng và trái cây chua.
- Đang ốm nghén, cô học cách tha thứ cho cơ thể mình: hôm khỏe, hôm không, cứ thở đều và đi tiếp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình trạng sức khỏe của phụ nữ mang thai.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về sức khỏe, y tế hoặc các tài liệu hướng dẫn chăm sóc thai kỳ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết cuộc sống hàng ngày của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc nghiên cứu về thai kỳ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mệt mỏi, khó chịu, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh y tế.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả tình trạng sức khỏe của phụ nữ mang thai trong giai đoạn đầu.
- Tránh dùng để chỉ các trạng thái mệt mỏi không liên quan đến thai kỳ.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng mệt mỏi khác, cần chú ý ngữ cảnh thai kỳ.
- Khác biệt với "ốm" thông thường ở chỗ chỉ xảy ra trong thời kỳ mang thai.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ thời gian hoặc giai đoạn thai kỳ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ốm nghén", "hơi ốm nghén".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc danh từ chỉ người như "bà bầu".
