Oát
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem watt.
Ví dụ:
Tôi mua bóng đèn bảy oát để giảm tiền điện.
Nghĩa: xem watt.
1
Học sinh tiểu học
- Cái bóng đèn mười oát sáng vừa đủ cho em đọc sách.
- Thầy bảo quạt công suất thấp, chỉ vài chục oát, nên chạy êm.
- Nhà bạn Lan đổi sang bóng năm oát để tiết kiệm điện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Loa ghi công suất danh định là năm mươi oát, nên mở to quá sẽ rè.
- Điện thoại sạc nhanh hơn nhờ cục sạc có công suất cao tính bằng oát.
- Đèn bàn mười lăm oát cho ánh sáng dịu, không chói mắt khi học bài.
3
Người trưởng thành
- Tôi mua bóng đèn bảy oát để giảm tiền điện.
- Ba mươi oát không kéo nổi chiếc máy bơm nhỏ, con số ấy nhắc tôi đừng kỳ vọng quá vào một nguồn lực yếu.
- Người bán nói toàn những chữ số oát và vôn, tôi phải dò lại thông số để khỏi chọn nhầm.
- Trong căn phòng hẹp, một bóng đèn ít oát lại tạo cảm giác ấm và vừa đủ, như tiết chế là một dạng sang trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc khoa học liên quan đến điện năng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành điện và điện tử.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết chuyên ngành và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến đơn vị đo công suất điện.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc khoa học.
- Thường được sử dụng cùng với các con số để chỉ định mức công suất cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "watt" trong tiếng Anh, cần chú ý khi viết.
- Không có biến thể khác, nhưng cần chú ý đến cách viết chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "100 oát điện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (như "một", "nhiều") và tính từ chỉ định (như "này", "kia").

Danh sách bình luận