Culông

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem coulomb.
Ví dụ: Điện lượng của xung được quy đổi sang culông để so sánh giữa các phép đo.
Nghĩa: xem coulomb.
1
Học sinh tiểu học
  • Pin này phóng ra một lượng điện tính bằng culông.
  • Thầy nói điện tích của hạt có thể đo bằng culông.
  • Bạn Lan ghi vào vở: đơn vị điện lượng là culông.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thực hành yêu cầu đo điện lượng đi qua mạch trong một giây, tính ra bằng culông.
  • Cường độ dòng ổn định cho thấy mỗi giây mạch chuyển một lượng điện nhất định tính theo culông.
  • Khi sạc pin, điện tích nạp vào tăng dần, biểu diễn bằng culông trên đồ thị.
3
Người trưởng thành
  • Điện lượng của xung được quy đổi sang culông để so sánh giữa các phép đo.
  • Trong dự án lưu trữ năng lượng, chúng tôi quy điện tích của tế bào pin về đơn vị culông cho nhất quán.
  • Báo cáo ghi rõ: cảm biến tích hợp đo trực tiếp điện lượng theo culông, tránh sai số do quy đổi.
  • Ở mức vận hành, nghĩ bằng culông giúp tôi thấy rõ dòng đã chuyển bao nhiêu điện tích thay vì chỉ nhìn điện áp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật và kỹ thuật liên quan đến vật lý và điện học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu và thảo luận về điện học và vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chỉ đơn thuần là thuật ngữ chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm liên quan đến điện tích trong vật lý.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chuyên môn.
  • Thường được sử dụng cùng với các đơn vị đo lường khác trong vật lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các đơn vị đo lường khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với từ "coulomb" chỉ ở cách viết, nhưng ý nghĩa và cách dùng tương tự.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một culông điện tích".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba...) và tính từ chỉ định (này, kia).
coulomb ampe vôn ôm oát fara henri tesla jun niutơn
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...