Oai quyền

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(cũ, hoặc phương ngữ) x. uy quyền.
Ví dụ: Giọng anh ta trầm và oai quyền, khiến cuộc họp lắng xuống.
Nghĩa: (cũ, hoặc phương ngữ) x. uy quyền.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy tổng giám thị bước vào, giọng ông nghe rất oai quyền.
  • Con sư tử đứng trên mõm đá, dáng nó trông oai quyền lắm.
  • Chú công an giữ trật tự, nét mặt nghiêm và oai quyền.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chỉ một ánh mắt oai quyền của cô hiệu trưởng là cả hội trường im bặt.
  • Chiếc trống trường vang lên, âm thanh ngắn mà oai quyền, kéo mọi người vào nề nếp.
  • Trong truyện, vị tướng khoác áo choàng đỏ, dáng đi oai quyền như một ngọn cờ giữa gió lớn.
3
Người trưởng thành
  • Giọng anh ta trầm và oai quyền, khiến cuộc họp lắng xuống.
  • Ánh đèn sân khấu hắt lên khuôn mặt bà, làm cái oai quyền bấy lâu bỗng hiện rõ như một lưỡi dao sáng.
  • Không phải tiếng quát mới là oai quyền; đôi khi sự lặng im đúng lúc làm người ta tự khép mình.
  • Anh hiểu, quyền lực nếu thiếu lòng tin thì chỉ còn lại cái vỏ oai quyền, lạnh và rỗng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong một số phương ngữ hoặc ngữ cảnh cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "uy quyền".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái cổ điển hoặc đặc trưng vùng miền.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và quyền lực, nhưng mang sắc thái cổ điển.
  • Thường thuộc về văn chương hoặc ngữ cảnh đặc biệt hơn là giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác cổ điển hoặc đặc trưng vùng miền trong văn chương.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày, thay vào đó dùng "uy quyền".
  • Không có nhiều biến thể, chủ yếu là một từ cổ hoặc phương ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "uy quyền" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây hiểu nhầm.
  • Để dùng tự nhiên, nên hiểu rõ sắc thái và bối cảnh văn hóa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ trong câu.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như 'rất', 'hơi'.