Nuớt

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho đồ ăn uống từ miệng qua thực quần, xuống dạ dày.
Ví dụ: Tôi nhấp trà, nuốt chậm để thấy vị ấm lan xuống.
2.
động từ
Có nén xuống, như làm cho chìm sâu vào trong lòng, không để lộ ra.
Ví dụ: Tôi nuốt nỗi bực để cuộc họp không trật khỏi đường ray.
3.
động từ
(khẩu ngữ). Chiểm đoạt gọn bằng quyền thế hay mánh khoé.
Ví dụ: Họ cấu kết để nuốt dự án béo bở.
4.
động từ
Làm át hẳn đi bằng một sức tác động mạnh hơn.
Ví dụ: Thành phố sáng đèn, ánh neon nuốt màu trời chiều.
Nghĩa 1: Làm cho đồ ăn uống từ miệng qua thực quần, xuống dạ dày.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé uống nước và nuốt từng ngụm nhỏ.
  • Em nhai kỹ rồi mới nuốt cơm.
  • Kẹo ngọt quá, em nuốt mà vẫn còn mùi thơm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cổ họng khô, cậu ấy nuốt nước bọt cho đỡ khát.
  • Thuốc hơi đắng nhưng tớ nhấp nước rồi nuốt một hơi là xong.
  • Bạn nhỏ bị viêm họng nên mỗi lần nuốt thấy rát.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhấp trà, nuốt chậm để thấy vị ấm lan xuống.
  • Có miếng đắng, nuốt vào mới biết dạ dày đang biểu tình.
  • Trong bữa tối vội vàng, anh nuốt vội cả miếng nói dang dở.
  • Cô ấy học cách nhai kỹ, nuốt chậm để lắng nghe cơ thể.
Nghĩa 2: Có nén xuống, như làm cho chìm sâu vào trong lòng, không để lộ ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy giận nhưng cố nuốt giận để không cãi nhau.
  • Em buồn lắm mà phải nuốt nước mắt vào trong.
  • Thua trận, cả đội nuốt tiếc nuối và hứa tập luyện tiếp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta nuốt lời xin lỗi chưa kịp nói ra vì tự ái.
  • Có lúc phải nuốt tự ái để giữ hoà khí với bạn.
  • Cô bé nuốt tủi thân, mỉm cười cho lớp vui.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nuốt nỗi bực để cuộc họp không trật khỏi đường ray.
  • Anh nuốt tiếng thở dài, ký vào quyết định khó khăn.
  • Chị nuốt niềm tủi, bước qua một ngày không như ý.
  • Có những điều tốt hơn nên nuốt vào lòng, chờ lúc nói ra đúng.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Chiểm đoạt gọn bằng quyền thế hay mánh khoé.
1
Học sinh tiểu học
  • Kẻ xấu nuốt mất tiền quyên góp của người ta là sai.
  • Ai mà nuốt đồ của bạn là phải trả lại.
  • Chú kia nuốt phần quà của mọi người, ai cũng bức xúc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hắn tìm cách nuốt trọn khoản thưởng của nhóm.
  • Có người lợi dụng chức vụ để nuốt quỹ lớp, thật đáng trách.
  • Tin tức nói một công ty định nuốt đất công bằng chiêu trò.
3
Người trưởng thành
  • Họ cấu kết để nuốt dự án béo bở.
  • Một chữ ký mờ ám đủ để ai đó nuốt cả lô hàng.
  • Không minh bạch, ngân sách rất dễ bị nuốt không dấu vết.
  • Khi luật pháp lỏng lẻo, kẻ tham dễ nuốt phần lẽ ra thuộc cộng đồng.
Nghĩa 4: Làm át hẳn đi bằng một sức tác động mạnh hơn.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếng sóng lớn nuốt mất tiếng em gọi.
  • Khói dày nuốt cả ánh đèn đường.
  • Tiếng trống to nuốt tiếng đàn nhỏ xíu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơn mưa ầm ào nuốt sạch dấu chân trên cát.
  • Tiếng loa sân vận động nuốt cả lời thầy hô nhịp.
  • Màn đêm dày nuốt dần những hàng cây cuối phố.
3
Người trưởng thành
  • Thành phố sáng đèn, ánh neon nuốt màu trời chiều.
  • Tiếng gió rít nuốt mọi thì thầm ở hành lang bệnh viện.
  • Dòng xe cuồn cuộn nuốt những khoảng trống hiếm hoi trên đường.
  • Một nỗi ồn ào lan tới, nuốt cả sự lắng yên vừa chớm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động ăn uống hoặc kìm nén cảm xúc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi miêu tả hành động cụ thể hoặc ẩn dụ về sự chiếm đoạt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về cảm xúc hoặc sự chiếm đoạt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực khi chỉ sự chiếm đoạt hoặc kìm nén.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động ăn uống hoặc cảm xúc bị kìm nén.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ khác khi cần diễn đạt cụ thể hơn về chiếm đoạt hoặc áp đảo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động ăn uống khác như "ăn" hoặc "uống".
  • Khác biệt với "nuốt chửng" ở mức độ và sắc thái.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nuốt chửng", "nuốt trôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đồ ăn, thức uống hoặc các từ chỉ cảm xúc, ví dụ: "nuốt nước bọt", "nuốt giận".
nuốt ăn uống húp ngốn đớp nhai nén kìm giấu
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...