Nuốt chứng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nưới gọn cả miếng một lần, không nhai.
Ví dụ: Anh ta ngửa cổ, nuốt chửng viên thuốc với ngụm nước.
Nghĩa: Nưới gọn cả miếng một lần, không nhai.
1
Học sinh tiểu học
  • Con cá nhỏ nuốt chửng con mồi trong nháy mắt.
  • Cậu bé tham ăn, nuốt chửng miếng bánh mà không nhai.
  • Chim bói cá lao xuống, nuốt chửng con cá vừa bắt được.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó đói đến mức nuốt chửng phần cơm như sợ ai giành mất.
  • Con trăn siết mồi rồi nuốt chửng, bụng phồng lên rõ rệt.
  • Bạn ấy vội, nuốt chửng quả chuối, mắt vẫn dán vào màn hình.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta ngửa cổ, nuốt chửng viên thuốc với ngụm nước.
  • Con sói ghì chặt cổ mồi rồi nuốt chửng, để lại bãi cỏ xáo trộn.
  • Cô ấy ăn vội giữa ca làm, nuốt chửng ổ bánh như muốn bù đắp cơn đói dài.
  • Trong ánh đèn mờ, con cá voi há miệng, nuốt chửng cả vệt cá cơm lấp lánh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động ăn uống nhanh chóng, không nhai kỹ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành vi ăn uống trong các bài viết về sức khỏe hoặc thói quen ăn uống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, nhấn mạnh sự vội vã hoặc tham lam.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự vội vã, thiếu kiên nhẫn hoặc tham lam.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động ăn uống nhanh chóng, không nhai kỹ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
  • Thường dùng trong các câu chuyện hoặc miêu tả sinh động.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nuốt" đơn thuần, cần chú ý sắc thái mạnh hơn của "nuốt chửng".
  • Không nên dùng để miêu tả hành động ăn uống lịch sự hoặc trang nhã.
  • Chú ý không lạm dụng trong văn viết trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nuốt chửng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đồ ăn hoặc thức uống, ví dụ: "nuốt chửng miếng bánh".
nuốt ngốn húp đớp tống nhai nhả ăn uống
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...