Núng nịu

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm núng (nói khái quát).
Ví dụ: Cô ấy núng nịu với người yêu để được dỗ dành.
Nghĩa: Làm núng (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé núng nịu đòi mẹ bế.
  • Bé Lan núng nịu xin bà kể chuyện.
  • Con mèo núng nịu dụi đầu vào tay chủ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bé núng nịu kéo tay chị, muốn được dắt qua đường.
  • Nó núng nịu nói giọng kéo dài, mong thầy cho nộp bài muộn.
  • Bạn ấy núng nịu nũng nịu trước bố mẹ để xin đi dã ngoại.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy núng nịu với người yêu để được dỗ dành.
  • Giữa buổi tiệc, cô gái khẽ núng nịu dựa vai, như muốn trốn khỏi ồn ào.
  • Anh nhìn nụ cười núng nịu của vợ mà quên mất cơn giận vừa dấy lên.
  • Đứa trẻ quen được cưng chiều nên cứ hễ không vừa ý là núng nịu ngay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm núng (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
làm nũng nũng
Từ Cách sử dụng
núng nịu Diễn tả hành động đòi hỏi sự chiều chuộng, tình cảm một cách nhẹ nhàng, đáng yêu, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, có sắc thái hơi trẻ con. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Cô ấy núng nịu với người yêu để được dỗ dành.
làm nũng Trung tính, thường dùng để chỉ hành động đòi hỏi sự chiều chuộng, tình cảm một cách đáng yêu hoặc có phần trẻ con. Ví dụ: Con bé làm nũng đòi mẹ bế.
nũng Khẩu ngữ, trung tính, là dạng rút gọn của 'làm nũng', chỉ hành động đòi hỏi sự chiều chuộng, tình cảm. Ví dụ: Nó nũng bố để được đi chơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động của trẻ em hoặc người lớn khi muốn tỏ ra dễ thương, nhõng nhẽo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tạo không khí nhẹ nhàng, hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự dễ thương, nhõng nhẽo, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, vui vẻ.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động của trẻ em hoặc trong tình huống thân mật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả cảm xúc hoặc hành động tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nhõng nhẽo" nhưng "núng nịu" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô bé núng nịu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "em bé núng nịu".
nũng nhõng nhẽo mè nheo õng ẹo vòi vĩnh nũng nà làm bộ làm dáng ẻo lả yểu điệu
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...