Nục
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(khẩu ngữ). Cá nục (nói tắt).
2.
tính từ
Chín kĩ, đến mức nhũn nát.
Ví dụ:
Món đậu hầm đã nục, chạm đũa là vỡ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (khẩu ngữ). Cá nục (nói tắt).
Nghĩa 2: Chín kĩ, đến mức nhũn nát.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nục | Diễn tả trạng thái chín quá mức, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Món đậu hầm đã nục, chạm đũa là vỡ. |
| nhũn | Trung tính, diễn tả trạng thái mềm nhão, dễ nát do chín quá hoặc ngâm nước lâu. Ví dụ: Khoai luộc nhũn. |
| sống | Trung tính, chỉ trạng thái chưa qua chế biến nhiệt hoặc chưa chín tới. Ví dụ: Rau sống. |
| cứng | Trung tính, chỉ trạng thái rắn chắc, khó biến dạng, đối lập với mềm, nhũn. Ví dụ: Thịt dai cứng. |
| dai | Trung tính, chỉ tính chất khó đứt, khó nhai, thường do chưa chín tới hoặc bản chất của thực phẩm. Ví dụ: Thịt bò dai. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cá nục hoặc mô tả thức ăn chín nhũn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn miêu tả đời sống thường ngày.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không nên dùng trong văn bản trang trọng.
- Thường dùng để mô tả món ăn hoặc khi nói về cá nục.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ chín khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nục" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nục" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "nục" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, "nục" thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: "cá nục" hoặc "chín nục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "nục" thường kết hợp với các lượng từ như "một con", "nhiều con". Khi là tính từ, "nục" có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận