Nửa... nửa...
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Vừa thế này, vừa thế kia, không dứt khoát bề nào.
Ví dụ:
Anh nửa định gọi, nửa lại thôi.
Nghĩa: Vừa thế này, vừa thế kia, không dứt khoát bề nào.
1
Học sinh tiểu học
- Nó nửa muốn chơi, nửa muốn về.
- Trời nửa mưa, nửa nắng làm sân ướt loang loáng.
- Bé nửa cười, nửa mếu khi bị cô trêu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy nửa đồng ý, nửa do dự nên nhóm vẫn chờ.
- Bức tranh nửa thực, nửa mơ khiến mình cứ ngắm mãi.
- Buổi chiều nửa ấm, nửa se lạnh làm con đường như dài hơn.
3
Người trưởng thành
- Anh nửa định gọi, nửa lại thôi.
- Cuộc trò chuyện nửa thẳng thắn, nửa giữ kẽ khiến ý chưa chạm được ý.
- Thành phố nửa thức nửa ngủ, đèn hắt lên những ban công khép hờ.
- Cô đứng trước ngã rẽ, lòng nửa dạn dĩ nửa e dè, chẳng biết đặt bước về phía nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vừa thế này, vừa thế kia, không dứt khoát bề nào.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nửa... nửa... | Diễn tả trạng thái không rõ ràng, thiếu quyết đoán, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Anh nửa định gọi, nửa lại thôi. |
| nửa vời | Diễn tả sự không trọn vẹn, thiếu nghiêm túc, không đến nơi đến chốn; thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán. Ví dụ: Anh ấy làm việc gì cũng nửa vời, không bao giờ hoàn thành tốt. |
| dứt khoát | Diễn tả sự rõ ràng, quyết đoán, không do dự; mang sắc thái tích cực, mạnh mẽ. Ví dụ: Cô ấy đã đưa ra quyết định rất dứt khoát. |
| kiên định | Diễn tả sự vững vàng, không thay đổi lập trường, ý chí; mang sắc thái tích cực, trang trọng. Ví dụ: Dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy vẫn kiên định với mục tiêu của mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái không rõ ràng, lưỡng lự trong cảm xúc hoặc tình huống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không phù hợp với phong cách trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác mơ hồ, phức tạp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lưỡng lự, không rõ ràng, thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực nhẹ.
- Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái không dứt khoát, ví dụ: "nửa muốn đi, nửa muốn ở".
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự rõ ràng, dứt khoát.
- Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái hoặc cảm xúc để nhấn mạnh sự mâu thuẫn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cấu trúc diễn đạt sự mâu thuẫn khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên lạm dụng để tránh làm câu văn trở nên mơ hồ.
- Chú ý đến sự cân bằng giữa hai vế để đảm bảo ý nghĩa rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái không rõ ràng, không dứt khoát.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, cấu tạo bởi hai thành phần giống nhau, có thể kết hợp với các phụ từ như "vừa" để nhấn mạnh.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nửa vui nửa buồn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ hoặc động từ để tạo thành cụm từ miêu tả trạng thái, ví dụ: "nửa ăn nửa ngủ".

Danh sách bình luận