Nữa là

Nghĩa & Ví dụ
Huống chi là.
Ví dụ: Việc nhà tôi còn chưa lo hết, nữa là nhận thêm dự án ngoài.
Nghĩa: Huống chi là.
1
Học sinh tiểu học
  • Bài này con còn làm chưa xong, nữa là làm thêm bài khác.
  • Con còn chưa nhớ nổi tên các bạn, nữa là nhớ hết số điện thoại.
  • Hôm nay trời mưa to, con còn ngại ra sân, nữa là đi công viên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Em giải còn chưa xong bài dễ, nữa là tranh giải bài khó nhất lớp.
  • Cậu ấy còn chưa dám nói thật với mẹ, nữa là đứng trước toàn trường mà trình bày.
  • Mình còn chưa đủ thời gian ngủ, nữa là tham gia thêm câu lạc bộ mới.
3
Người trưởng thành
  • Việc nhà tôi còn chưa lo hết, nữa là nhận thêm dự án ngoài.
  • Tiền điện còn phải tính từng đồng, nữa là mơ chuyện đổi xe sang.
  • Lòng mình còn chưa yên, nữa là khuyên ai bình tĩnh.
  • Niềm tin cũ vá còn chưa khít, nữa là tin vào lời hứa vừa nói hôm qua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Huống chi là.
Từ đồng nghĩa:
huống chi chứ còn thì còn
Từ Cách sử dụng
nữa là Diễn đạt sự nhấn mạnh, tăng tiến về mức độ hoặc lý do, thường dùng trong văn nói và viết, mang sắc thái khẳng định. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Việc nhà tôi còn chưa lo hết, nữa là nhận thêm dự án ngoài.
huống chi Trang trọng, văn viết, nhấn mạnh mức độ tăng tiến hoặc lý do mạnh hơn. Ví dụ: Một mình anh ấy còn làm không xuể, huống chi là cả đội.
chứ còn Khẩu ngữ, thân mật, nhấn mạnh một điều hiển nhiên hoặc một lý do mạnh hơn. Ví dụ: Đi bộ còn mệt, chứ còn chạy thì sao chịu nổi.
thì còn Khẩu ngữ, thân mật, nhấn mạnh một điều hiển nhiên hoặc một lý do mạnh hơn, tương tự "chứ còn". Ví dụ: Ăn cơm còn không no, thì còn ăn bánh kẹo làm gì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh một ý kiến hoặc tình huống, đặc biệt khi so sánh hoặc đối chiếu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo nhịp điệu và nhấn mạnh trong câu văn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhấn mạnh, thường mang sắc thái khẩu ngữ.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Thích hợp để tạo điểm nhấn trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh một ý kiến hoặc tình huống trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với một mệnh đề trước đó để tạo sự so sánh hoặc đối chiếu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ ngữ có chức năng tương tự như "huống chi" hoặc "chưa kể".
  • Không nên lạm dụng để tránh làm câu văn trở nên rườm rà.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, dùng để nối các mệnh đề trong câu, thường có vai trò nhấn mạnh hoặc bổ sung ý nghĩa.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng giữa hai mệnh đề, có thể làm trung tâm của cụm liên từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề độc lập hoặc phụ thuộc, không kết hợp với danh từ, động từ hay tính từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...