Non sóng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Núi và sóng (nói khái quát); dùng để chỉ đất nước.
Ví dụ:
Chúng ta cùng gìn giữ non sóng này.
Nghĩa: Núi và sóng (nói khái quát); dùng để chỉ đất nước.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng em hát về non sóng với niềm tự hào.
- Lá cờ tung bay trên non sóng quê hương.
- Em yêu non sóng nơi có trường lớp và bạn bè.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng trống ngày khai giảng vang lên, gọi tên non sóng trong lòng mỗi học trò.
- Bạn kể chuyện lịch sử, giọng ngân như đang nói với non sóng.
- Mỗi chuyến đi thực tế khiến tụi mình hiểu hơn về non sóng mình đang sống.
3
Người trưởng thành
- Chúng ta cùng gìn giữ non sóng này.
- Giữa dòng người hối hả, tôi chợt thấy trách nhiệm của mình với non sóng.
- Những trang sử cũ vẫn âm thầm nhắc ta ơn nghĩa với non sóng.
- Đi xa mới biết nỗi nhớ có hình dáng của non sóng, vừa vững chãi vừa dạt dào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Núi và sóng (nói khái quát); dùng để chỉ đất nước.
Từ đồng nghĩa:
giang sơn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| non sóng | Trang trọng, văn chương, dùng để chỉ đất nước với vẻ đẹp hùng vĩ, gắn liền với tình yêu quê hương. Ví dụ: Chúng ta cùng gìn giữ non sóng này. |
| giang sơn | Trang trọng, văn chương, thường dùng để chỉ đất nước với ý nghĩa rộng lớn, hùng vĩ, gắn liền với lịch sử và chủ quyền. Ví dụ: Bảo vệ giang sơn là trách nhiệm của mỗi người dân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết mang tính chất trang trọng, thể hiện tình yêu quê hương, đất nước.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn học, nhạc để gợi cảm giác thiêng liêng, hùng vĩ của quê hương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, thiêng liêng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
- Gợi cảm giác tự hào, yêu mến đối với quê hương, đất nước.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện tình cảm sâu sắc với quê hương trong các tác phẩm văn học, nghệ thuật.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa lý khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để tránh mất đi ý nghĩa thiêng liêng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "non sóng của ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (ví dụ: "hùng vĩ"), động từ (ví dụ: "bảo vệ"), hoặc các từ chỉ định (ví dụ: "này", "đó").

Danh sách bình luận