Nóm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật dễ cháy, dùng để nhóm lửa.
Ví dụ: Anh đặt nắm mùn cưa làm nóm và châm diêm.
Nghĩa: Vật dễ cháy, dùng để nhóm lửa.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội vo rơm làm nóm để nhóm bếp.
  • Mẹ để nắm lá khô làm nóm dưới que củi.
  • Bé nhặt vỏ bào gỗ làm nóm cho bếp lò.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước khi nấu, bố xếp ít giấy báo làm nóm rồi mới châm lửa.
  • Ở trại hè, chúng tớ gom cành khô làm nóm, lửa bập bùng rất nhanh.
  • Bạn hướng dẫn: đặt nóm ở giữa, xếp củi vòng quanh để lửa bén đều.
3
Người trưởng thành
  • Anh đặt nắm mùn cưa làm nóm và châm diêm.
  • Ngày mưa, nóm ẩm nên lửa lụi, phải chịu khó hong lại cho khô.
  • Trong bếp củi, nóm chỉ là mồi, còn ngọn lửa bền đến từ những khúc gỗ to.
  • Ở vùng cao, người ta quý nóm khô như quý nắng, vì nó giữ được bữa cơm nóng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vật dễ cháy, dùng để nhóm lửa.
Từ đồng nghĩa:
mồi lửa bùi nhùi
Từ Cách sử dụng
nóm Trung tính, thông dụng, dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày. Ví dụ: Anh đặt nắm mùn cưa làm nóm và châm diêm.
mồi lửa Trung tính, thông dụng, dùng để chỉ vật liệu dễ cháy dùng khởi đầu lửa. Ví dụ: Anh ấy dùng giấy vụn làm mồi lửa để đốt bếp.
bùi nhùi Trung tính, thông dụng, thường chỉ vật liệu dạng sợi, xơ, dễ bắt lửa. Ví dụ: Tìm ít bùi nhùi khô để nhóm bếp cho nhanh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nhóm lửa trong các hoạt động ngoài trời hoặc nấu nướng truyền thống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống nông thôn hoặc các hoạt động sinh hoạt truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít xuất hiện trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các hoạt động liên quan đến việc nhóm lửa bằng phương pháp truyền thống.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại hoặc kỹ thuật cao, nơi các phương tiện nhóm lửa khác được sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vật liệu nhóm lửa khác như "củi" hay "than".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "nóm khô", "nóm ướt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (khô, ướt), động từ (dùng, nhóm), và lượng từ (một ít, nhiều).
mồi bùi nhùi củi rơm than dầu ga diêm lửa cháy_đốt_khói_tro_bấc_pháo_thuốc_súng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...