Nói sáng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói trong con mê sáng.
Ví dụ:
Anh chợp chờn và nói sáng vài lời không đầu không cuối.
Nghĩa: Nói trong con mê sáng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam mơ thấy đi lạc, tỉnh lơ mơ liền nói sáng: “Mẹ ơi, con ở đây.”
- Em vừa chợp mắt trưa, giật mình nói sáng mấy lời rồi lại nằm im.
- Bé Lan ôm gối, nói sáng tên con mèo trong giấc mơ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đang ngủ trưa, Minh bỗng nói sáng vài câu lẫn lộn giữa mơ và tỉnh.
- Sau cơn sốt, nó chợp mắt, miệng nói sáng nhắc đến bài kiểm tra ngày mai.
- Tiếng bạn cùng phòng nói sáng vang lên khe khẽ, như kéo một sợi mơ còn vướng nơi mi mắt.
3
Người trưởng thành
- Anh chợp chờn và nói sáng vài lời không đầu không cuối.
- Cơn mê lắng lại, cô nói sáng tên một người rồi khựng, như sực nhớ mình chưa thật tỉnh.
- Đêm dài, tiếng bà nói sáng lẫn vào tiếng quạt, chao chát mà tội.
- Ở ranh giới tỉnh mê, anh nói sáng những mảnh câu rơi vãi, nghe như sóng gợn trên bờ mi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói trong con mê sáng.
Từ đồng nghĩa:
nói mê
Từ trái nghĩa:
nói tỉnh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nói sáng | Diễn tả hành động nói không tỉnh táo, do bệnh tật hoặc sốt cao gây ra trạng thái mê sảng. Mang sắc thái trung tính, miêu tả tình trạng. Ví dụ: Anh chợp chờn và nói sáng vài lời không đầu không cuối. |
| nói mê | Trung tính, miêu tả hành động nói không tỉnh táo do bệnh tật hoặc ngủ mê. Ví dụ: Anh ấy sốt cao nên cứ nói mê suốt đêm. |
| nói tỉnh | Trung tính, miêu tả hành động nói trong trạng thái tỉnh táo, minh mẫn. Ví dụ: Sau khi hạ sốt, anh ấy đã nói tỉnh lại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc thơ ca để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc đặc biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mơ hồ, huyền ảo, gợi cảm giác về một trạng thái không rõ ràng giữa thực và mơ.
- Phong cách nghệ thuật, có thể tạo cảm giác lãng mạn hoặc siêu thực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tác phẩm văn học hoặc khi muốn tạo ra một hình ảnh đặc biệt trong ngôn ngữ nghệ thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức vì có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các cụm từ chỉ hành động nói thông thường.
- Khác biệt với "nói mơ" ở chỗ nhấn mạnh vào thời điểm sáng sớm, tạo cảm giác đặc biệt hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và mục đích nghệ thuật của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "nói" và "sáng".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nói sáng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ làm chủ ngữ, có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian.

Danh sách bình luận