Nhung nhăng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). (Đi, chạy) một cách lộn xộn không theo một hướng hay một trật tự nào.
Ví dụ: Khách hoảng hốt chạy nhung nhăng khi còi báo cháy vang lên.
Nghĩa: (khẩu ngữ). (Đi, chạy) một cách lộn xộn không theo một hướng hay một trật tự nào.
1
Học sinh tiểu học
  • Lũ gà con chạy nhung nhăng khắp sân.
  • Mấy bạn nhỏ ùa ra cổng, chân chạy nhung nhăng vì quá vui.
  • Mèo con sợ tiếng sấm nên chạy nhung nhăng quanh nhà bếp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giờ ra chơi, học sinh tản ra nhung nhăng, chẳng ai đi theo hàng lối.
  • Mưa đến bất ngờ, người trong chợ chạy nhung nhăng tìm chỗ trú.
  • Chú chó thấy mở cổng liền lao nhung nhăng khắp vườn, đuôi quẫy tít.
3
Người trưởng thành
  • Khách hoảng hốt chạy nhung nhăng khi còi báo cháy vang lên.
  • Khi kế hoạch chưa rõ, đội ngũ cứ di chuyển nhung nhăng, tốn sức mà chẳng tới đâu.
  • Đứa trẻ lạc mẹ chạy nhung nhăng giữa siêu thị, ánh mắt vừa sợ vừa mong.
  • Buổi bắn pháo hoa kết thúc, dòng người tràn ra nhung nhăng, chân bước theo bản năng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động đi lại không có trật tự, phổ biến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, nhưng không thường xuyên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lộn xộn, thiếu trật tự, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động đi lại không có trật tự trong các tình huống không trang trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả sự lộn xộn khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự chính xác và trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc cách thức của hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ để bổ nghĩa cho động từ đó, có thể làm trung tâm của cụm tính từ như "chạy nhung nhăng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động như "đi", "chạy" để miêu tả cách thức thực hiện hành động.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...