Nhòm nhỏ

Nghĩa & Ví dụ
xem dòm dỡ.
Ví dụ: Anh nhòm qua khe màn, thấy ngõ tối im lìm.
Nghĩa: xem dòm dỡ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam kéo rèm nhòm ra ngoài xem trời có mưa không.
  • Em bé nhón chân nhòm qua khe cửa để nhìn con mèo.
  • Tớ nhòm qua hàng rào xem quả ổi đã chín chưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó khẽ nhòm qua ô cửa sổ để xem cô giáo đã vào lớp chưa.
  • Lan đứng sau gốc cây, nhòm ra con ngõ coi có ai đang đợi.
  • Cậu ấy bật điện thoại lên, nhòm nhanh lịch kiểm tra rồi tắt ngay.
3
Người trưởng thành
  • Anh nhòm qua khe màn, thấy ngõ tối im lìm.
  • Có lúc ta chỉ dám nhòm vào cuộc đời người khác qua những mảnh ghép mạng xã hội, rồi vội vàng phán xét.
  • Cô bảo vệ nhòm qua mắt thần trước khi mở cửa, thói quen cẩn trọng giữa phố xá nhiều điều khó lường.
  • Tôi đứng ở ban công, nhòm xuống con hẻm mưa rơi lất phất, nghe thành phố thở dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động nhìn lén, nhìn trộm một cách kín đáo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả hành động của nhân vật trong truyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái không trang trọng, có thể hàm ý tiêu cực hoặc không đứng đắn.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả hành động nhìn lén một cách kín đáo.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "dòm" hay "nhìn trộm".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhòm qua cửa sổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ nơi chốn hoặc đối tượng, ví dụ: "nhòm vào phòng".
nhòm dòm ngó liếc nhìn xem rình lén soi
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...