Nhoi
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Từ dưới nước hay dưới đất đi chuyển để nhỏ lên trên bề mặt. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ dưới nước hay dưới đất đi chuyển để nhỏ lên trên bề mặt.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhoi | Khẩu ngữ, miêu tả hành động nổi lên bất ngờ, có phần khó nhọc hoặc nhỏ bé từ dưới bề mặt. Ví dụ: |
| nhô | Trung tính, miêu tả sự nổi lên hoặc nhô ra một phần từ một bề mặt hoặc vị trí thấp hơn. Ví dụ: Cái đầu nó nhô lên khỏi mặt nước. |
| trồi | Trung tính, miêu tả sự nổi lên, nhô lên từ bên dưới, thường có vẻ chậm chạp hoặc khó khăn. Ví dụ: Cây nấm trồi lên khỏi mặt đất sau cơn mưa. |
| chìm | Trung tính, miêu tả sự lún xuống, lặn xuống dưới mặt nước hoặc bề mặt khác. Ví dụ: Chiếc thuyền chìm dần xuống đáy biển. |
| lặn | Trung tính, miêu tả hành động di chuyển xuống dưới mặt nước, thường là chủ động. Ví dụ: Con cá lặn sâu xuống đáy hồ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả chuyển động của sinh vật hoặc vật thể từ dưới lên trên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái miêu tả, tạo hình ảnh sinh động.
- Phong cách nghệ thuật, thường xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả chuyển động từ dưới lên trên trong ngữ cảnh văn chương.
- Tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc học thuật vì không phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chuyển động khác như "trồi" hoặc "nhô".
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động di chuyển từ dưới lên trên.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cá nhoi lên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng thực hiện hành động (như cá, người) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ hướng (như lên, ra).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận