Nhỡ ra

Nghĩa & Ví dụ
(khẩu ngữ). Như nhỡ (ng. lí; nhưng nhấn mạnh ý giả thiết hơn).
Ví dụ: Tôi gửi hồ sơ sớm, nhỡ ra hệ thống trục trặc còn có thời gian xử lý.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Như nhỡ (ng. lí; nhưng nhấn mạnh ý giả thiết hơn).
1
Học sinh tiểu học
  • Con mang áo mưa phòng khi nhỡ ra trời đổ mưa.
  • Em ghi số điện thoại vào vở, nhỡ ra làm rơi máy còn liên lạc được.
  • Mẹ dặn khóa vòi nước, nhỡ ra quên thì nước chảy tràn nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mang pin dự phòng, nhỡ ra điện thoại hết pin giữa đường.
  • Ôn lại bài một lượt, nhỡ ra cô kiểm tra miệng còn kịp ứng phó.
  • Nhắn trước với bạn, nhỡ ra tớ đến muộn thì đừng lo.
3
Người trưởng thành
  • Tôi gửi hồ sơ sớm, nhỡ ra hệ thống trục trặc còn có thời gian xử lý.
  • Giữ một khoản dự phòng, nhỡ ra công việc biến động thì vẫn bình tâm.
  • Anh nói thẳng từ bây giờ, nhỡ ra mai này hiểu lầm còn có cái mà đối chiếu.
  • Mang theo chiếc khăn mỏng, nhỡ ra gió đêm trở lạnh cũng không hẫng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Như nhỡ (ng. lí; nhưng nhấn mạnh ý giả thiết hơn).
Từ đồng nghĩa:
lỡ mà nếu lỡ
Từ Cách sử dụng
nhỡ ra Khẩu ngữ, dùng để giả định một tình huống có thể xảy ra, thường là không mong muốn. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi gửi hồ sơ sớm, nhỡ ra hệ thống trục trặc còn có thời gian xử lý.
lỡ mà Khẩu ngữ, diễn tả giả định một điều không mong muốn có thể xảy ra. Ví dụ: Lỡ mà quên mang giấy tờ thì rắc rối to.
nếu lỡ Khẩu ngữ, diễn tả giả định một điều không mong muốn có thể xảy ra. Ví dụ: Nếu lỡ có ai hỏi, cứ nói tôi không có nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng xảy ra một tình huống không mong muốn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại để thể hiện tính tự nhiên của ngôn ngữ nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lo lắng hoặc dự đoán về một tình huống không mong muốn.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính chất không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng xảy ra của một tình huống xấu.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các câu điều kiện hoặc giả định.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhỡ" khi không cần nhấn mạnh ý giả thiết.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự chính xác và trang trọng.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ "nhỡ ra" là một cụm từ có chức năng làm trạng ngữ trong câu, thường dùng để chỉ một tình huống giả định hoặc khả năng xảy ra.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nhỡ ra" là một cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Cụm từ "nhỡ ra" thường đứng ở đầu câu hoặc trước động từ chính để nhấn mạnh ý giả thiết, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Nhỡ ra" thường kết hợp với động từ hoặc cụm động từ để tạo thành câu giả định, ví dụ: "Nhỡ ra anh ấy không đến thì sao?"
nhỡ lỡ nếu giả sử chẳng may may ra lỡ may ngộ nhỡ phòng đề phòng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...