Nhay
Nghĩa & Ví dụ
1. Cần và nghiên đi nghiên lại nhé nhẹ.
Ví dụ:
Anh nhay hỗn hợp cho mượt rồi hãy đổ khuôn.
2. Cửa đi cửa lại nhiều lần cho đứt.
Ví dụ:
Tôi nhay sợi thừng mòn để gỡ nút.
3. (ít dùng). Day.
Nghĩa 1: Cần và nghiên đi nghiên lại nhé nhẹ.
1
Học sinh tiểu học
- Bà ngoại bảo em nhay chén muối cho nhuyễn.
- Mẹ dặn con nhay bột cho tan rồi mới nấu.
- Anh nhay hộp sơn nhẹ tay để màu hòa đều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy kiên nhẫn nhay nồi cháo cho khỏi vón cục.
- Người thợ nhay thuốc nhuộm đến khi màu quyện mịn.
- Cô pha cà phê rồi nhay đều, hương thơm lan ra bếp.
3
Người trưởng thành
- Anh nhay hỗn hợp cho mượt rồi hãy đổ khuôn.
- Cứ nhay chậm mà đều, bột sẽ tự khơi đúng độ mịn.
- Khi bếp sôi lăn tăn, tay nhay nhẹ là đủ giữ nồi yên.
- Trong bếp, tiếng muôi chạm nồi khe khẽ theo nhịp nhay, nghe rất dịu.
Nghĩa 2: Cửa đi cửa lại nhiều lần cho đứt.
1
Học sinh tiểu học
- Bác nhay sợi dây cho nó đứt.
- Ba dạy con nhay lá chuối để tách ra.
- Chú thợ nhay sợi kẽm đến khi rời hẳn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô khéo tay, nhay đường chỉ cũ để tháo áo.
- Cậu dùng cưa nhỏ nhay thanh gỗ mỏng cho đứt gọn.
- Anh thợ rút lưỡi cưa, nhay qua lại đến khi kim loại chịu thua.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhay sợi thừng mòn để gỡ nút.
- Chỉ cần giữ đúng nhịp, nhay vài lần là sợi dây lì cũng chịu đứt.
- Tiếng lưỡi cưa nhay khẽ như thở, rồi phập một cái là rời.
- Có khi muốn dứt một mối ràng buộc, người ta cũng phải nhay qua nhay lại rất lâu.
Nghĩa 3: (ít dùng). Day.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả hành động lặp đi lặp lại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng có thể hơi cổ điển hoặc mang tính miêu tả chi tiết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Thường dùng để miêu tả hành động lặp đi lặp lại một cách cẩn thận.
- Nên tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thích hợp trong văn học hoặc khi cần miêu tả chi tiết hành động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nhảy" do phát âm gần giống.
- Không nên dùng thay thế cho các từ phổ biến hơn như "lặp lại" hoặc "làm đi làm lại" trong giao tiếp thông thường.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhay đi nhay lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ tần suất hoặc cách thức như "nhiều lần", "nhẹ nhàng".

Danh sách bình luận