Nhân tình thế thái
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lòng người và thời đời (nói khái quát).
Ví dụ:
Sống lâu mới thấy nhân tình thế thái muôn vẻ.
Nghĩa: Lòng người và thời đời (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bà ngoại thường kể chuyện nhân tình thế thái để nhắc chúng em sống tốt.
- Thầy bảo đọc sách để hiểu nhân tình thế thái ngoài lớp học.
- Qua câu chuyện cổ tích, em thấy nhân tình thế thái có khi ấm áp, có khi lạnh lùng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đọc truyện Nam Cao, mình chợt hiểu thêm về nhân tình thế thái trong cảnh nghèo.
- Bạn ấy bảo đi làm thêm hè giúp bạn nhìn rõ hơn nhân tình thế thái ở phố chợ.
- Mỗi mùa thi, mạng xã hội lại hiện lên đủ kiểu nhân tình thế thái: người chia sẻ, người chê bai.
3
Người trưởng thành
- Sống lâu mới thấy nhân tình thế thái muôn vẻ.
- Đi qua vài lần thăng trầm, tôi học cách mỉm cười trước nhân tình thế thái, không còn ngạc nhiên nữa.
- Ở quán cà phê khuya, nghe những câu chuyện chắp vá, tôi thấy rõ nhân tình thế thái đọng trong từng tiếng thở dài.
- Văn chương hay là tấm gương soi vào nhân tình thế thái, để ta tự hỏi mình đang đứng ở đâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết mang tính triết lý hoặc bình luận xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, tiểu thuyết, và các tác phẩm văn học để diễn tả sự phức tạp của lòng người và xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sâu sắc, chiêm nghiệm về cuộc sống và con người.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự phức tạp, đa dạng của lòng người và xã hội.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc không trang trọng.
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc bài viết có tính triết lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc hoặc thái độ khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong các văn bản yêu cầu sự rõ ràng, cụ thể.
- Để sử dụng tự nhiên, cần có sự hiểu biết về văn hóa và xã hội Việt Nam.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhân tình thế thái phức tạp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ trạng thái, ví dụ: "hiểu rõ nhân tình thế thái".

Danh sách bình luận