Nhằn
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cần từng tỉ một và dùng lưỡi lửa, đẩy ra những phần không ăn được.
Ví dụ:
Tôi nhằn từng mẩu cá, gạt xương ra mép đĩa.
2.
động từ
(khẩu ngữ; dùng trong câu có ý phủ định). Làm mà thu được chút ít kết quả.
Nghĩa 1: Cần từng tỉ một và dùng lưỡi lửa, đẩy ra những phần không ăn được.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo ngồi nhằn miếng cá, bỏ xương ra một bên.
- Bé nhằn múi quýt, nhổ hạt vào chiếc khăn giấy.
- Ông nhằn miếng mía, giữ lại bã để vứt đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó vừa xem tivi vừa nhằn hạt hướng dương, vỏ hạt lách tách trong bát nhỏ.
- Anh nhằn miếng cá kho thật khéo, xương dồn thành một đống gọn ghẽ.
- Chị nhai ổi rồi nhằn hạt, nói chuyện mà vẫn giữ lời ăn tiếng nói lịch sự.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhằn từng mẩu cá, gạt xương ra mép đĩa.
- Trong buổi chiều vắng, bà lặng lẽ nhằn hạt mít, tiếng nhổ hạt khô khốc nghe rất đời.
- Anh quen nhằn mía cho ngọt tan dần trong miệng, bã củi cứng thì khéo léo đẩy sang bên.
- Giữa cuộc nhậu rôm rả, họ cười nói, tay thoăn thoắt nhằn hột, chừa lại một đĩa vỏ đầy ắp.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; dùng trong câu có ý phủ định). Làm mà thu được chút ít kết quả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cần từng tỉ một và dùng lưỡi lửa, đẩy ra những phần không ăn được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nuốt chửng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhằn | Hành động tỉ mỉ, chậm rãi, thường dùng khi ăn những thứ có nhiều xương, vỏ, hoặc khó ăn. Ví dụ: Tôi nhằn từng mẩu cá, gạt xương ra mép đĩa. |
| rỉa | Trung tính, chỉ hành động ăn từng chút một, thường dùng cho động vật hoặc người ăn uống chậm rãi, tỉ mỉ. Ví dụ: Con mèo rỉa miếng cá. |
| nuốt chửng | Mạnh, chỉ hành động ăn nhanh, không nhai kỹ, thường mang ý vội vàng, tham lam. Ví dụ: Anh ta nuốt chửng cả miếng bánh. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; dùng trong câu có ý phủ định). Làm mà thu được chút ít kết quả.
Từ đồng nghĩa:
bõ bèn đáng công
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhằn | Khẩu ngữ, thường dùng trong câu phủ định để diễn tả sự không đáng công, không thu được lợi lộc gì đáng kể. Ví dụ: |
| bõ bèn | Khẩu ngữ, thường dùng trong câu phủ định để chỉ sự đáng công, đáng giá. Ví dụ: Làm việc này chẳng bõ bèn gì. |
| đáng công | Trung tính, chỉ sự xứng đáng với công sức bỏ ra. Ví dụ: Công việc này rất đáng công. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ăn uống, đặc biệt là khi ăn những món có xương hoặc vỏ cứng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả chi tiết hành động ăn uống hoặc để tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bình dân, gần gũi, không trang trọng.
- Thường dùng trong khẩu ngữ hơn là văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động ăn uống cụ thể, đặc biệt là khi cần nhấn mạnh sự tỉ mỉ.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "gặm" nhưng "nhằn" nhấn mạnh sự tỉ mỉ và cẩn thận hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhằn hạt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể nhỏ, cứng như "hạt", "xương".

Danh sách bình luận