Nhằm nhò

Nghĩa & Ví dụ
Ăn thua.
Ví dụ: Việc tăng ca tối nay không nhằm nhò với tôi.
Nghĩa: Ăn thua.
1
Học sinh tiểu học
  • Chuyện đó không nhằm nhò gì với em cả.
  • Bài toán này không nhằm nhò với bạn Lan.
  • Trận mưa đó không nhằm nhò với cây cổ thụ trong sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài kiểm tra bất ngờ cũng chẳng nhằm nhò với cậu ấy vì đã ôn kỹ.
  • Lời trêu chọc kia không nhằm nhò với mình, mình cứ bình tĩnh.
  • Cú ngã nhẹ không nhằm nhò, bạn đứng dậy và chạy tiếp.
3
Người trưởng thành
  • Việc tăng ca tối nay không nhằm nhò với tôi.
  • Vài lời chê bai ấy chẳng nhằm nhò gì với cô; cô biết mình đang làm đúng.
  • Cú sốc đầu đời tưởng lớn lắm, hóa ra không nhằm nhò khi ta nhìn lại.
  • Những trở ngại vặt vãnh không nhằm nhò với người đã quen đi đường dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ăn thua.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhằm nhò Thường dùng trong câu phủ định để chỉ sự không đáng kể, không quan trọng; hoặc trong câu hỏi để nhấn mạnh sự quan trọng. Ví dụ: Việc tăng ca tối nay không nhằm nhò với tôi.
quan trọng Trung tính, phổ biến, chỉ mức độ cần thiết, có ảnh hưởng. Ví dụ: Đây là một vấn đề quan trọng cần được giải quyết.
đáng kể Trung tính, nhấn mạnh mức độ lớn, có giá trị hoặc ảnh hưởng. Ví dụ: Thiệt hại đáng kể đã xảy ra sau trận bão.
to tát Khẩu ngữ, nhấn mạnh sự lớn lao, có tầm vóc, thường dùng trong phủ định. Ví dụ: Chuyện này không có gì to tát cả.
vặt vãnh Khẩu ngữ, chỉ sự nhỏ nhặt, không đáng kể, không quan trọng. Ví dụ: Đừng bận tâm những chuyện vặt vãnh.
nhỏ nhặt Trung tính, chỉ sự nhỏ bé, không quan trọng, thường liên quan đến chi tiết. Ví dụ: Anh ấy thường để ý đến những chi tiết nhỏ nhặt.
tầm thường Trung tính, chỉ sự không đặc biệt, không có giá trị nổi bật. Ví dụ: Đó chỉ là một câu chuyện tầm thường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện ngôn ngữ đời thường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ không quan trọng, không đáng bận tâm.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt sự không quan trọng của một vấn đề trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ăn thua" nhưng mang sắc thái khác.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ "nhằm nhò" là động từ, thường đóng vai trò vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "không nhằm nhò gì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ phủ định như "không", hoặc các từ chỉ mức độ như "chẳng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...