Nhắm nhía

Nghĩa & Ví dụ
xem ngắm nghía.
Ví dụ: Cô ấy nhắm nhía căn phòng có cửa sổ hướng nam.
Nghĩa: xem ngắm nghía.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam đứng ở quầy đồ chơi, nhắm nhía chiếc xe hơi màu đỏ.
  • Em nhắm nhía quyển truyện mới trên kệ rồi mới xin mẹ mua.
  • Con mèo cứ nhắm nhía con cá khô đặt trên bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó đứng ngoài cửa hàng giày, nhắm nhía đôi sneaker trắng hồi lâu rồi mới bước vào hỏi giá.
  • Lan lật từng chiếc lá xương rồng, nhắm nhía xem cây nào khỏe để mang về lớp.
  • Trước khi bấm mua, mình nhắm nhía giỏ hàng vài lượt, sợ phí tiền vào thứ không cần.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy nhắm nhía căn phòng có cửa sổ hướng nam.
  • Anh nhắm nhía chiếc máy ảnh này cả tuần, cân đo giữa đam mê và ví tiền.
  • Tôi đi dọc chợ đồ cũ, nhắm nhía từng món như dò lại ký ức đã sờn mép.
  • Khi đời mở ra nhiều ngả, ta vẫn cứ nhắm nhía một chốn bình yên cho lòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc quan sát kỹ lưỡng một vật hoặc người nào đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái sinh động, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chú ý, tỉ mỉ, thường mang sắc thái thân mật, gần gũi.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng để diễn tả hành động quan sát kỹ lưỡng, có thể thay thế bằng "ngắm nghía".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngắm nghía" do phát âm tương tự.
  • "Nhắm nhía" có thể mang sắc thái thân mật hơn so với "ngắm nghía".
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh dùng trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy ngắm nghía".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng được ngắm, ví dụ: "ngắm nghía bức tranh".
ngắm nghía xem nhìn quan sát soi dòm liếc săm soi để ý
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...