Nhái bén
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhái nhỏ, sống trên cây thuỷ sinh.
Ví dụ:
Nhái bén đậu nhẹ trên cuống sen, chớp mắt canh mồi.
Nghĩa: Nhái nhỏ, sống trên cây thuỷ sinh.
1
Học sinh tiểu học
- Con nhái bén đậu trên lá sen, mắt tròn xoe nhìn tôi.
- Bạn nhỏ chỉ con nhái bén bám vào cọng rau muống trong ao.
- Nhái bén nhảy một cái rồi trốn dưới tán bèo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhái bén khéo léo bám trên thân sen, trốn bóng nắng giữa trưa.
- Em đứng bên bờ ao, thấy nhái bén đổi chỗ liên tục theo từng gợn sóng.
- Giữa đám bèo kín, tiếng nhái bén kêu nghe như lời thì thầm của mặt nước.
3
Người trưởng thành
- Nhái bén đậu nhẹ trên cuống sen, chớp mắt canh mồi.
- Trong khu đầm yên tĩnh, nhái bén là dấu chấm xanh thẩm mỹ giữa những lá sen già.
- Nhìn nhái bén bám trên cọng thủy trúc, tôi thấy sự sống cũng biết chọn nơi nương náu.
- Tiếng đập lưỡi nhẹ của nhái bén vang lên, như một hơi thở kín đáo của vùng nước lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhái nhỏ, sống trên cây thuỷ sinh.
Từ đồng nghĩa:
nhái bầu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhái bén | trung tính; tên gọi dân dã, phạm vi sinh học–địa phương Ví dụ: Nhái bén đậu nhẹ trên cuống sen, chớp mắt canh mồi. |
| nhái bầu | trung tính, dân dã; dùng hoán đổi ở nhiều vùng Ví dụ: Ở ruộng lúa này có nhiều nhái bầu/nhái bén. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh học hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động trong thơ ca hoặc truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học, đặc biệt là nghiên cứu về động vật lưỡng cư.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách khoa học, thường xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định cụ thể loài nhái nhỏ sống trên cây thủy sinh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh học hoặc môi trường.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loài nhái khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với từ "ếch" ở chỗ nhái bén thường nhỏ hơn và sống trên cây thủy sinh.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ về đặc điểm sinh học của loài này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con nhái bén", "những con nhái bén".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (như "một", "nhiều"), tính từ (như "nhỏ", "xanh"), và động từ (như "nhảy", "sống").

Danh sách bình luận