Chẫu chuộc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ếch nhái, gần với chẫu chàng, nhưng cỡ lớn hơn.
Ví dụ:
Ngoài bờ đê, chẫu chuộc lộ mình khi nước rút.
Nghĩa: Ếch nhái, gần với chẫu chàng, nhưng cỡ lớn hơn.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều mưa, con chẫu chuộc ngồi bên bờ ruộng kêu ồm ộp.
- Bạn Tí thấy một con chẫu chuộc to đang nhảy qua vũng nước.
- Mẹ dặn không bắt chẫu chuộc vì nó là con vật hoang dã.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đêm đầu mùa hạ, tiếng chẫu chuộc dậy lên quanh ao làng.
- Nó phân biệt được chẫu chuộc với ếch thường nhờ thân to và tiếng kêu trầm.
- Trong giờ sinh học, tụi mình quan sát chẫu chuộc ẩn dưới đám cỏ ướt sau mưa.
3
Người trưởng thành
- Ngoài bờ đê, chẫu chuộc lộ mình khi nước rút.
- Tiếng chẫu chuộc trầm đục như gõ vào lòng đêm, báo hiệu mùa nước mới.
- Ông bảo chẫu chuộc ở ruộng này nhiều, cứ mưa xuống là chúng kéo nhau về.
- Đặt chân lên bờ cỏ, tôi khựng lại vì một con chẫu chuộc to bằng nắm tay bất chợt phóng qua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về động vật hoặc trong các câu chuyện dân gian.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến sinh học hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca hoặc truyện cổ tích để tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học, đặc biệt là nghiên cứu về động vật lưỡng cư.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với văn phong miêu tả, đặc biệt trong ngữ cảnh tự nhiên hoặc dân gian.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần miêu tả cụ thể về loài ếch nhái lớn hơn chẫu chàng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc môi trường tự nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chẫu chàng" do sự tương đồng về hình dáng và tên gọi.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chẫu chuộc lớn", "chẫu chuộc xanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, xanh) và động từ (nhảy, kêu).
