Nhạc vàng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ). Nhạc bi lụy.
Ví dụ:
Tối qua nhà bên mở nhạc vàng đến khuya.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Nhạc bi lụy.
1
Học sinh tiểu học
- Bà mở nhạc vàng và ngồi lặng yên bên cửa sổ.
- Ba nghe nhạc vàng, mắt ông rưng rưng.
- Cô bán hàng bật nhạc vàng, tiếng hát buồn lan khắp quán.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mỗi khi quán cà phê mở nhạc vàng, cả không gian chùng xuống.
- Cô dì bảo nhạc vàng dễ làm người ta nhớ chuyện cũ.
- Bạn mình không hợp nhạc vàng vì sợ cái buồn kéo dài trong lời ca.
3
Người trưởng thành
- Tối qua nhà bên mở nhạc vàng đến khuya.
- Nhạc vàng dường như chạm vào những vết sẹo ký ức mà ta tưởng đã lành.
- Có người tìm thấy sự an ủi trong nhạc vàng, như một cách trò chuyện với nỗi buồn.
- Khi phố vắng, tiếng nhạc vàng rơi xuống từng bậc thềm, nghe dai dẳng như mưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Nhạc bi lụy.
Từ đồng nghĩa:
nhạc sến
Từ trái nghĩa:
nhạc đỏ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhạc vàng | khẩu ngữ; sắc thái chê, coi nhẹ; cảm xúc buồn, bi lụy Ví dụ: Tối qua nhà bên mở nhạc vàng đến khuya. |
| nhạc sến | khẩu ngữ; chê mạnh, bình dân Ví dụ: Anh ấy chỉ mê nhạc sến, nghe suốt ngày. |
| nhạc đỏ | trung tính–chính luận; đối lập hệ thẩm mỹ/ý thức, trang trọng hơn Ví dụ: Ông cụ chỉ thích nhạc đỏ hùng tráng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ dòng nhạc có giai điệu buồn, dễ nghe, phổ biến trong các cuộc trò chuyện về âm nhạc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các thuật ngữ chính thức hơn như "nhạc trữ tình".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo không khí hoặc bối cảnh cho câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc buồn, hoài niệm, thường gắn với những câu chuyện tình cảm.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về dòng nhạc có giai điệu buồn, dễ nghe, thường trong bối cảnh không chính thức.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về sở thích âm nhạc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhạc trữ tình"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong văn bản chính thức.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả cảm xúc hoặc bối cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "loại", "dòng"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dòng nhạc vàng", "bài nhạc vàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("buồn", "lụy"), động từ ("nghe", "hát"), và các danh từ khác ("bài", "dòng").

Danh sách bình luận