Nhạc mẫu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ, trang trọng) Mẹ vợ (không dùng để tự xưng).
Ví dụ: Anh về thăm nhạc mẫu sau chuyến công tác dài ngày.
Nghĩa: (cũ, trang trọng) Mẹ vợ (không dùng để tự xưng).
1
Học sinh tiểu học
  • Anh ấy kính trọng nhạc mẫu như mẹ ruột.
  • Sáng nay, anh con rể chúc thọ nhạc mẫu.
  • Nhạc mẫu mời cả nhà ăn cơm và hỏi thăm con cháu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong thiệp mời cưới, anh ghi: “Trân trọng kính mời nhạc mẫu đến dự”.
  • Anh luôn giữ lễ với nhạc mẫu, mỗi lời đều thưa gửi nhẹ nhàng.
  • Nhân ngày Tết, anh biếu nhạc mẫu ít quà, gọi là có lòng con rể.
3
Người trưởng thành
  • Anh về thăm nhạc mẫu sau chuyến công tác dài ngày.
  • Trong lời cảm tạ, anh trân trọng nhắc đến nhạc mẫu như người dẫn dắt gia đình bên vợ.
  • Anh giữ khoảng cách đúng mực với nhạc mẫu, vừa thân tình vừa phải phép.
  • Nhạc mẫu ốm, anh thu xếp công việc, về chăm nom như phận làm rể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ, trang trọng) Mẹ vợ (không dùng để tự xưng).
Từ đồng nghĩa:
mẹ vợ
Từ trái nghĩa:
mẹ chồng
Từ Cách sử dụng
nhạc mẫu trang trọng, cổ; phạm vi gia tộc, quan hệ hôn nhân; trung tính về cảm xúc Ví dụ: Anh về thăm nhạc mẫu sau chuyến công tác dài ngày.
mẹ vợ trung tính, hiện đại; phổ thông, dùng trong đa số ngữ cảnh Ví dụ: Anh ấy rất kính trọng mẹ vợ.
mẹ chồng đối lập quan hệ hôn nhân; trung tính, phổ thông Ví dụ: Cô ấy sống cùng mẹ chồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "mẹ vợ".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc cổ điển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển hoặc trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc khi viết văn cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó dùng "mẹ vợ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ khác như "mẹ vợ" trong giao tiếp thông thường.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "bà", "cụ"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhạc mẫu của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (bà, cụ) và tính từ chỉ quan hệ (của tôi, của anh).
nhạc phụ sui thông gia rể dâu vợ chồng hôn phu hôn thê
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...