Rể
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đàn ông đã lấy vợ, trong quan hệ với cha mẹ vợ và gia đình nhà vợ.
Ví dụ:
Anh ấy là rể của gia đình tôi.
Nghĩa: Người đàn ông đã lấy vợ, trong quan hệ với cha mẹ vợ và gia đình nhà vợ.
1
Học sinh tiểu học
- Cuối tuần, nhà ngoại đón chàng rể sang ăn cơm.
- Ba dặn: rể trong nhà thì cũng như con, phải yêu thương nhau.
- Ông ngoại khen rể biết chào hỏi, ai cũng vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bữa giỗ, người rể ngồi phụ mời cơm bên phía nhà vợ, không ngại việc.
- Ngày Tết, anh rể bưng khay trà chúc thọ cha mẹ vợ, không khí đầm ấm.
- Ở họ bên vợ, người rể giữ lễ nhưng vẫn gần gũi như con trong nhà.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy là rể của gia đình tôi.
- Về làm rể, điều đầu tiên là học cách lắng nghe nếp nhà vợ.
- Người rể biết nhường nhịn thì bữa cơm hai họ nhẹ như gió.
- Đi làm rể xứ người, anh mang theo cả nỗi nhớ và ý muốn hòa vào nếp sống mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người đàn ông đã lấy vợ, trong quan hệ với cha mẹ vợ và gia đình nhà vợ.
Từ đồng nghĩa:
con rể
Từ trái nghĩa:
dâu con dâu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rể | Trung tính, dùng để chỉ người đàn ông đã kết hôn trong mối quan hệ với gia đình vợ. Ví dụ: Anh ấy là rể của gia đình tôi. |
| con rể | Trung tính, phổ biến, thường dùng để nhấn mạnh vai trò là thành viên trong gia đình vợ. Ví dụ: Ông bà rất quý mến người con rể hiền lành. |
| dâu | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ người phụ nữ đã kết hôn trong mối quan hệ với gia đình chồng. Ví dụ: Cô ấy là dâu trưởng trong gia đình. |
| con dâu | Trung tính, phổ biến, thường dùng để nhấn mạnh vai trò là thành viên trong gia đình chồng. Ví dụ: Mẹ chồng rất thương yêu cô con dâu hiếu thảo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về mối quan hệ gia đình, đặc biệt là trong các cuộc trò chuyện về hôn nhân và gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản liên quan đến gia đình hoặc xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả mối quan hệ gia đình hoặc các tình huống hôn nhân.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện mối quan hệ gia đình, thường mang sắc thái thân mật và gần gũi.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về mối quan hệ giữa người đàn ông và gia đình vợ.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức không liên quan đến gia đình.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mối quan hệ khác như "con rể".
- Khác biệt với "chồng" ở chỗ nhấn mạnh mối quan hệ với gia đình vợ.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "người", "anh", "chàng"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "người rể", "chàng rể".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (người, anh, chàng) và các từ chỉ quan hệ gia đình (bố, mẹ, vợ).
