Nhà trai
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những người phía gia đình chú rể ở một đám hỏi, đám cưới, trong quan hệ với nhà gái (nói tổng quát).
Ví dụ:
Nhà trai đã thống nhất giờ đón dâu với nhà gái.
Nghĩa: Những người phía gia đình chú rể ở một đám hỏi, đám cưới, trong quan hệ với nhà gái (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Nhà trai mang trầu cau sang chào nhà gái.
- Đến lễ cưới, nhà trai xếp hàng đón cô dâu.
- Nhà trai chuẩn bị quà để sang xin dâu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng nay, nhà trai kéo sang với trống kèn rộn rã, cả xóm mở cửa đứng xem.
- Trong lễ hỏi, nhà trai đại diện phát biểu, lời lẽ trang trọng mà ấm áp.
- Nhà trai trao mâm quả, nhà gái nhận lễ, không khí rộn ràng mà đằm thắm.
3
Người trưởng thành
- Nhà trai đã thống nhất giờ đón dâu với nhà gái.
- Nhà trai đi đủ họ hàng, mang theo sự trân trọng như lời chào chính thức.
- Qua từng lễ thức, nhà trai giữ phép, vừa kín đáo vừa chân thành.
- Trong tiếng cười và tiếng pháo hoa, nhà trai rước cô dâu về, khép lại một ngày đẹp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Những người phía gia đình chú rể ở một đám hỏi, đám cưới, trong quan hệ với nhà gái (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
bên trai
Từ trái nghĩa:
nhà gái bên gái
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhà trai | trung tính, nghi lễ – phong tục; dùng trong văn nói và văn viết phổ thông Ví dụ: Nhà trai đã thống nhất giờ đón dâu với nhà gái. |
| bên trai | trung tính, phổ thông; tương đương trong ngữ cảnh nghi lễ Ví dụ: Bên trai sẽ sang nhà gái vào 9 giờ sáng. |
| nhà gái | trung tính, phổ thông; cặp đối ứng cố định trong nghi lễ cưới hỏi Ví dụ: Nhà trai chuẩn bị lễ vật, nhà gái đón tiếp. |
| bên gái | trung tính, phổ thông; đối ứng với “bên trai” trong cùng ngữ cảnh Ví dụ: Bên trai thống nhất với bên gái về ngày rước dâu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về đám cưới, đám hỏi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về phong tục cưới hỏi hoặc các bài báo tường thuật sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả phong tục tập quán hoặc câu chuyện tình yêu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn trọng trong bối cảnh gia đình và lễ nghi.
- Thường dùng trong văn viết và các dịp trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các sự kiện cưới hỏi để chỉ rõ vai trò của gia đình chú rể.
- Tránh dùng trong các bối cảnh không liên quan đến đám cưới, đám hỏi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhà gái" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến bối cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "nhà trai và nhà gái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (đến, mời), tính từ (vui vẻ, thân thiện) và các danh từ khác (đám cưới, lễ hỏi).

Danh sách bình luận