Nhà hộ sinh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi đỡ đẻ và chăm sóc người đẻ.
Ví dụ: Con dâu chuyển dạ, cả nhà đưa vào nhà hộ sinh ngay.
Nghĩa: Nơi đỡ đẻ và chăm sóc người đẻ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bác đưa dì vào nhà hộ sinh để sinh em bé.
  • Buổi sáng, mẹ đến nhà hộ sinh thăm cô bạn mới sinh.
  • Trước cổng nhà hộ sinh có xe cứu thương đỗ sẵn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chị gái được chuyển đến nhà hộ sinh gần nhà để sinh an toàn.
  • Đêm mưa, ánh đèn nhà hộ sinh vẫn sáng, chờ đón tiếng khóc chào đời.
  • Gia đình chọn nhà hộ sinh vì nơi đó có nữ hộ sinh tận tình.
3
Người trưởng thành
  • Con dâu chuyển dạ, cả nhà đưa vào nhà hộ sinh ngay.
  • Nhà hộ sinh nhỏ nhưng ấm áp, nghe tiếng trẻ sơ sinh mà thấy nhẹ lòng.
  • Anh nhớ cửa sổ xanh của nhà hộ sinh, nơi đời con anh mở đầu bằng một tiếng khóc.
  • Giữa phố xá ồn ào, nhà hộ sinh như một trú xứ yên bình dành cho những cuộc chào đời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về nơi sinh con hoặc chăm sóc sản phụ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các tài liệu y tế, báo cáo sức khỏe cộng đồng hoặc bài viết về dịch vụ y tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, hướng dẫn chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ sơ sinh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp khi nói về dịch vụ y tế.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ địa điểm hoặc dịch vụ liên quan đến sinh nở.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc sinh sản.
  • Không có nhiều biến thể, thường được hiểu rõ trong ngữ cảnh y tế.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bệnh viện phụ sản" nhưng "nhà hộ sinh" thường nhỏ hơn và chuyên về đỡ đẻ.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhà hộ sinh hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện đại, lớn), động từ (xây dựng, thăm), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...