Nhà dòng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi ở và làm việc đạo của các tu sĩ đạo Thiên Chúa (nói khái quát).
Ví dụ:
Chị tôi xin vào nhà dòng để theo ơn gọi tu trì.
Nghĩa: Nơi ở và làm việc đạo của các tu sĩ đạo Thiên Chúa (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Chị của Lan vào nhà dòng để sống và cầu nguyện hằng ngày.
- Trên đường đến trường, em thấy một nhà dòng có vườn hoa rất yên tĩnh.
- Các sơ ở nhà dòng dạy trẻ nhỏ hát thánh ca vào buổi chiều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cha xứ dẫn chúng em tham quan nhà dòng, kể về lịch sinh hoạt và việc phục vụ cộng đồng.
- Giữa phố xá ồn ào, nhà dòng như một khoảng lặng để người tu sĩ chuyên tâm cầu nguyện.
- Bạn kể rằng cô ruột đang sống trong nhà dòng và làm công việc chăm sóc người bệnh.
3
Người trưởng thành
- Chị tôi xin vào nhà dòng để theo ơn gọi tu trì.
- Nhà dòng nằm sau rặng me, tĩnh mịch như giữ hộ một phần bình yên của thị trấn.
- Bạn anh từng rời thành phố, tìm thấy nhịp sống khác khi bước qua cổng nhà dòng.
- Trong những mùa bão, nhà dòng mở cửa đón người trú ngụ, vừa là mái che, vừa là tiếng an ủi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nơi ở và làm việc đạo của các tu sĩ đạo Thiên Chúa (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
tu viện dòng tu
Từ trái nghĩa:
giáo dân ngoại đời
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhà dòng | trung tính, hành chính–tôn giáo, dùng phổ biến trong tiếng Việt Công giáo Ví dụ: Chị tôi xin vào nhà dòng để theo ơn gọi tu trì. |
| tu viện | trang trọng, chuẩn mực; mức độ tương đương và bao quát Ví dụ: Cộng đoàn chuyển về tu viện mới xây ở ngoại ô. |
| dòng tu | trung tính, hành chính; thường dùng hoán đổi khi nói về cơ sở vật chất của hội dòng Ví dụ: Các em đến dòng tu gần trường để sinh hoạt thiếu nhi Thánh Thể. |
| giáo dân | trung tính, đối lập về thân phận (tu sĩ/không tu sĩ), dùng trong văn cảnh phân biệt hai khối Ví dụ: Sân phía trước dành cho giáo dân, phía trong thuộc nhà dòng. |
| ngoại đời | khẩu ngữ, tôn giáo; chỉ đời sống ngoài tu trì, đối lập hệ quy chiếu với nhà dòng Ví dụ: Anh ấy về ngoại đời sau nhiều năm ở nhà dòng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về tôn giáo hoặc các hoạt động liên quan đến tu sĩ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi đề cập đến các vấn đề tôn giáo, lịch sử hoặc văn hóa liên quan đến Thiên Chúa giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề tôn giáo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính khi nói về nơi ở của các tu sĩ.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các tu viện hoặc nơi ở của tu sĩ Thiên Chúa giáo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nơi ở khác như "tu viện" hoặc "nhà thờ".
- Chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhà dòng lớn", "nhà dòng cổ kính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ, cổ kính) và động từ (xây dựng, thăm viếng).

Danh sách bình luận