Nhà cầu

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lối đi có mái che để nối hai ngôi nhà lớn.
Ví dụ: Nhà cầu nối hai khối nhà tạo lối đi khô ráo quanh năm.
2.
danh từ
(phương ngữ). Nhà xí.
Nghĩa 1: Lối đi có mái che để nối hai ngôi nhà lớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Trường em có nhà cầu nối thư viện với dãy lớp học.
  • Bạn lớp trưởng chạy qua nhà cầu để kịp giờ tập trung.
  • Mưa lớn mà em vẫn sang khu bên kia nhờ nhà cầu che kín.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà cầu giữa hai khu nhà giúp bọn mình sang phòng thí nghiệm mà không ướt mưa.
  • Giờ ra chơi, tụi mình đứng ở nhà cầu ngắm sân trường như một cây cầu nhỏ trên cao.
  • Nhờ có nhà cầu, dòng người di chuyển giữa hai tòa nhà trông gọn gàng và an toàn hơn.
3
Người trưởng thành
  • Nhà cầu nối hai khối nhà tạo lối đi khô ráo quanh năm.
  • Buổi trưa, tôi đi qua nhà cầu, gió thổi nhẹ, nhìn xuống sân xe vắng người.
  • Kiến trúc sư đề xuất mở rộng nhà cầu để tăng lưu thông và ánh sáng.
  • Đêm trực, bước trên nhà cầu im ắng, tôi thấy bệnh viện như dài thêm một nhịp thở.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Nhà xí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lối đi có mái che để nối hai ngôi nhà lớn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
khoảng trống
Từ Cách sử dụng
nhà cầu Trung tính, hành chính-kỹ thuật, trang trọng vừa Ví dụ: Nhà cầu nối hai khối nhà tạo lối đi khô ráo quanh năm.
khoảng trống Trung tính; nêu trạng thái không có lối nối Ví dụ: Giữa hai dãy nhà là khoảng trống, không có nhà cầu.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Nhà xí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng ở miền Nam Việt Nam để chỉ nhà vệ sinh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "nhà vệ sinh" hoặc "lối đi có mái che" tùy ngữ cảnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo không khí địa phương hoặc thời kỳ lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân mật, gần gũi khi dùng trong khẩu ngữ miền Nam.
  • Trang trọng hơn khi chỉ lối đi có mái che trong các công trình kiến trúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "nhà cầu" khi giao tiếp với người miền Nam để chỉ nhà vệ sinh.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng từ "nhà vệ sinh" hoặc "lối đi có mái che".
  • Biến thể nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh địa phương và lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn giữa hai nghĩa nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "nhà vệ sinh" ở mức độ địa phương và khẩu ngữ.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi giao tiếp với người không quen thuộc với phương ngữ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái nhà cầu", "nhà cầu này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ chỉ hành động liên quan đến di chuyển hoặc sử dụng, ví dụ: "đi vào nhà cầu", "xây nhà cầu".
nhà xí cầu tiêu toalet vệ sinh bồn cầu hố xí tiêu nhà tắm buồng tắm
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...