Nguyệt hoa

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; văn chương). Như hoa nguyệt.
Ví dụ: Đêm nay nguyệt hoa thật đẹp.
Nghĩa: (cũ; văn chương). Như hoa nguyệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Tối nay sân chùa sáng nguyệt hoa, ong bướm như cũng dịu mình.
  • Bà kể chuyện xưa, nói về đêm nguyệt hoa yên tĩnh ở quê.
  • Trên bờ ao, lũy tre đứng im giữa cảnh nguyệt hoa đẹp mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sân trường vắng, bồn hoa hắt bóng trong nguyệt hoa dịu nhẹ.
  • Bạn ấy hay chụp ảnh đêm nguyệt hoa rồi đăng lên nhóm lớp.
  • Trong đoạn văn, tác giả dùng nguyệt hoa để gợi sự bình yên sau giờ học.
3
Người trưởng thành
  • Đêm nay nguyệt hoa thật đẹp.
  • Giữa nguyệt hoa, tiếng dế như mảnh kim khâu vào tấm lụa đêm.
  • Người xưa hẹn nhau dưới nguyệt hoa, lời ít mà tình dài.
  • Có lúc chỉ cần một khoảng sân, chút nguyệt hoa là đủ để nguôi những nặng nề trong lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; văn chương). Như hoa nguyệt.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nguyệt hoa văn chương, cổ; sắc thái mỹ lệ, gợi cảnh đẹp, trung tính-trang nhã Ví dụ: Đêm nay nguyệt hoa thật đẹp.
hoa nguyệt văn chương, cổ; đồng nghĩa hoàn toàn, trung tính-trang nhã Ví dụ: Đêm nay ngắm hoa nguyệt bên hồ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn chương cổ điển để tạo hình ảnh lãng mạn, huyền ảo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lãng mạn, nhẹ nhàng, thường gắn liền với hình ảnh thiên nhiên.
  • Phong cách cổ điển, trang nhã, thường dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí thơ mộng, cổ điển trong văn bản nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, thực tế hoặc giao tiếp hàng ngày.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ khác có sắc thái tương tự để tạo thành một bức tranh thiên nhiên hoàn chỉnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "ánh trăng" hoặc "ánh sáng mặt trăng".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh văn chương để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nguyệt hoa" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai từ đơn "nguyệt" và "hoa".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ánh nguyệt hoa", "vẻ đẹp của nguyệt hoa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ (như "đẹp", "lung linh") hoặc động từ (như "tỏa sáng", "chiếu rọi").
trăng nguyệt hoa bông đoá đêm sao trời đẹp mỹ lệ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...